lọt sàng xuống nia
Định nghĩa
Nghĩa 1: lọt sàng xuống nia (Động từ)
Hành động không đạt yêu cầu, hoặc không được mong đợi, thường dẫn đến việc bị lọt ra ngoài kiểm soát hoặc không được chọn.
- 1."Tôi đã cố gắng làm bài thi thật tốt nhưng cuối cùng vẫn lọt sàng xuống nia."
- 2."Trong cuộc tuyển dụng, rất nhiều hồ sơ tốt nhưng chỉ có một số ít được chọn nên những người khác đành phải lọt sàng xuống nia."
- 3."Chúng ta cần phải cải thiện quy trình làm việc để không có ai lọt sàng xuống nia nữa."
Nghĩa 2: lọt sàng xuống nia (Danh từ)
Kết quả của việc không được chọn hay bị loại bỏ, thường dùng để chỉ những người hay vật không đạt yêu cầu.
- 1."Trong cuộc thi vừa rồi, nhiều người đã không thể hiện tốt và trở thành lọt sàng xuống nia."
- 2."Có rất nhiều sản phẩm tốt nhưng vẫn có một số lọt sàng xuống nia vì không được quảng bá đủ mạnh."
- 3."Chúng tôi cần xem xét lại để giảm thiểu tình trạng lọt sàng xuống nia trong các dự án sắp tới."
Lưu ý khi sử dụng "lọt sàng xuống nia"
Lưu ý về động từ
"lọt sàng xuống nia" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"lọt sàng xuống nia" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lọt sàng xuống nia" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lọt sàng xuống nia"
lọt sàng xuống nia là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động không đạt yêu cầu, hoặc không được mong đợi, thường dẫn đến việc bị lọt ra ngoài kiểm soát hoặc không được chọn. Ví dụ: "Tôi đã cố gắng làm bài thi thật tốt nhưng cuối cùng vẫn lọt sàng xuống nia."
Từ liên quan
lọt
Rơi vào chỗ nguy hiểm đã được sắp đặt trước.
lọt lòng
Chỉ trạng thái vừa ra khỏi bụng mẹ, tức là mới được sinh ra (thường dùng để nói về trẻ em).
lọt lưới
Thoát khỏi sự vây bắt hoặc bị chặn lại.
lọt tai
Từ dùng để chỉ những lời nói dễ nghe, hợp với ý thích của người nghe.
lọt thỏm
Lọt hoàn toàn vào giữa một cách dễ dàng hoặc bị che khuất bởi những vật khác lớn hơn nhiều.
lỏi
(Thông tục) từ chỉ những đứa trẻ nhỏ, trẻ con.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.