lử cò bợ
Định nghĩa
Nghĩa 1: lử cò bợ (Tính từ)
Diễn tả trạng thái uể oải, thiếu sức sống, thường sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả cảm xúc hay hoạt động chậm chạp.
- 1."Hôm nay trời mưa nên tôi cảm thấy lử cò bợ."
- 2."Sau một ngày làm việc dài, anh ấy trở về nhà với tinh thần lử cò bợ."
Lưu ý khi sử dụng "lử cò bợ"
Lưu ý về tính từ
"lử cò bợ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lử cò bợ"
lử cò bợ là tính từ trong tiếng Việt. Diễn tả trạng thái uể oải, thiếu sức sống, thường sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả cảm xúc hay hoạt động chậm chạp. Ví dụ: "Hôm nay trời mưa nên tôi cảm thấy lử cò bợ."
Từ liên quan
lừng lẫy
Nổi tiếng, được biết đến rộng rãi, thường có danh tiếng tốt
lừng lững
Diễn tả sự di chuyển chậm chạp, lặng lẽ và nặng nề, tạo ấn tượng đáng sợ hoặc khó chịu.
lử
Ở trong trạng thái không còn sức lực, cảm giác như rã rời.
lử khử
Có dáng điệu chậm chạp, mệt mỏi, ủ rũ thường thấy ở người ốm.
lử khử lừ khừ
Mang ý nghĩa giống như 'lử khử' nhưng thể hiện mức độ nhiều hơn.
lử thử
Từ ít dùng, mang nghĩa tương tự như 'lừ thừ'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.