lúa cấy
Định nghĩa
Nghĩa 1: lúa cấy (Danh từ)
Lúa được gieo mạ, sau đó được nhổ lên để cấy vào ruộng.
- 1."Nông dân thu hoạch lúa cấy vào cuối vụ."
- 2."Mùa lúa cấy năm nay bội thu nhờ thời tiết thuận lợi."
Lưu ý khi sử dụng "lúa cấy"
Lưu ý về danh từ
"lúa cấy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lúa cấy"
lúa cấy là danh từ trong tiếng Việt. Lúa được gieo mạ, sau đó được nhổ lên để cấy vào ruộng. Ví dụ: "Nông dân thu hoạch lúa cấy vào cuối vụ."
Từ liên quan
lú ruột lú gan
Chỉ trạng thái không tỉnh táo, mất khả năng suy nghĩ hoặc hành động đúng đắn.
lúa
Tên gọi khác của thóc, một loại ngũ cốc quan trọng trong nông nghiệp.
lúa chét
Lúa mọc lên từ các mầm của đốt gốc rạ sau khi thu hoạch.
lúa hè-thu
Lúa được trồng ở Trung Bộ và Nam Bộ Việt Nam, thường gieo cấy vào đầu mùa mưa và thu hoạch vào giữa mùa mưa.
lúa lốc
Lúa được gieo trên đất khô ở những vùng thiếu nước hoặc đồi núi.
lúa ma
Cỏ dại, thường mọc trên ruộng hoặc nơi ẩm ướt, có thể gây hại cho cây trồng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.