lồng ngực

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lồng ngực (Danh từ)

Phần cơ thể phía trước của ngực, nơi chứa các cơ quan quan trọng như tim và phổi.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi chạy bộ, tôi cảm thấy hơi thở của mình nặng nề trong lồng ngực."
  • 2."Bác sĩ kiểm tra nhịp tim của tôi bằng cách đặt tay lên lồng ngực."
  • 3."Mỗi khi cười, lồng ngực của tôi lại cảm thấy ấm áp và thoải mái."

Lưu ý khi sử dụng "lồng ngực"

Lưu ý về danh từ

"lồng ngực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lồng ngực"

lồng ngực là danh từ trong tiếng Việt. Phần cơ thể phía trước của ngực, nơi chứa các cơ quan quan trọng như tim và phổi. Ví dụ: "Khi chạy bộ, tôi cảm thấy hơi thở của mình nặng nề trong lồng ngực."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này