lông mày
Định nghĩa
Nghĩa 1: lông mày (Danh từ)
Đám lông mọc thành hàng dài ở phía trên mắt, thường có tác dụng bảo vệ và tạo hình cho khuôn mặt.
- 1."Lông mày lá liễu."
- 2."Nhíu đôi lông mày để biểu lộ cảm xúc."
- 3."Kẻ lông mày để tạo nét cho khuôn mặt."
- 4."Cô ấy có cặp lông mày đẹp và sắc sảo."
Lưu ý khi sử dụng "lông mày"
Lưu ý về danh từ
"lông mày" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lông mày"
lông mày là danh từ trong tiếng Việt. Đám lông mọc thành hàng dài ở phía trên mắt, thường có tác dụng bảo vệ và tạo hình cho khuôn mặt. Ví dụ: "Lông mày lá liễu."
Từ liên quan
lông lốc
Có nghĩa là trọc lông lốc (nói tắt) để chỉ một kiểu đầu trọc.
lông mao
Lông của thú, thường có dạng sợi mềm, có chức năng giữ ấm hoặc bảo vệ da.
lông mi
Lông mọc trên bờ mí mắt, giúp bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn và cản trở ánh sáng chói.
lông măng
Là loại lông rất mảnh và mềm, tương tự như lông tơ.
lông nheo
(Phương ngữ) Là từ chỉ lông mi.
lông nhông
(đi, chạy) có vẻ nhàn hạ, không làm việc gì cụ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.