lòng trắng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lòng trắng (Danh từ)

Phần trắng của trứng, thường được sử dụng trong nấu ăn hoặc chế biến thực phẩm.

Ví dụ (2)
  • 1."Lòng trắng trứng thường được dùng để làm bánh soufflé."
  • 2."Bạn có thể đánh lòng trắng cho đến khi nó nổi bọt để tạo độ xốp cho món ăn."

Lưu ý khi sử dụng "lòng trắng"

Lưu ý về danh từ

"lòng trắng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lòng trắng"

lòng trắng là danh từ trong tiếng Việt. Phần trắng của trứng, thường được sử dụng trong nấu ăn hoặc chế biến thực phẩm. Ví dụ: "Lòng trắng trứng thường được dùng để làm bánh soufflé."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này