lông tơ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lông tơ (Danh từ)

Lông mềm và ngắn thường thấy trên khuôn mặt người trẻ tuổi.

Ví dụ (3)
  • 1."Má đầy lông tơ."
  • 2."Cô bé có làn da mịn màng và má hồng với lớp lông tơ nhẹ nhàng."
  • 3."Chiếc cằm của cậu ấy được phủ một lớp lông tơ rất dễ thương."

Lưu ý khi sử dụng "lông tơ"

Lưu ý về danh từ

"lông tơ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lông tơ"

lông tơ là danh từ trong tiếng Việt. Lông mềm và ngắn thường thấy trên khuôn mặt người trẻ tuổi. Ví dụ: "Má đầy lông tơ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này