lót dạ
Định nghĩa
Nghĩa 1: lót dạ (Động từ)
Ăn một ít thức ăn (thường vào buổi sáng) để giảm cơn đói.
- 1."Ăn lót dạ trước khi đi làm."
- 2."Lót dạ cái bánh mì cho đỡ đói."
- 3."Tôi thường lót dạ bằng một cốc sữa và ít trái cây."
Lưu ý khi sử dụng "lót dạ"
Lưu ý về động từ
"lót dạ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lót dạ"
lót dạ là động từ trong tiếng Việt. Ăn một ít thức ăn (thường vào buổi sáng) để giảm cơn đói. Ví dụ: "Ăn lót dạ trước khi đi làm."
Từ liên quan
lóp
Lều nhỏ, thường được che bằng chiếu hoặc lá, để người canh đêm ngồi.
lóp ngóp
Từ dùng để miêu tả tư thế cố gắng ngoi lên từ dưới nước hoặc dưới đất một cách khó khăn và mệt nhọc.
lót
(Khẩu ngữ) hành động đưa tiền hoặc quà biếu để được ưu ái, giúp đỡ.
lót lòng
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như 'lót dạ', chỉ hành động ăn một cái gì đó nhẹ nhàng để làm ấm bụng.
lót tay
(Khẩu ngữ) việc đưa một khoản tiền nhỏ để vụ lợi, thường trong các giao dịch không chính thức.
lót ổ
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Làm tổ cho chim.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.