lớp lang
Định nghĩa
Nghĩa 1: lớp lang (Danh từ)
Thứ tự, cách sắp xếp có hệ thống giữa các phần, thường để chỉ ý nghĩa khái quát.
- 1."Trình bày có lớp lang."
- 2."Bài thuyết trình của anh ấy rất có lớp lang, dễ hiểu và mạch lạc."
- 3."Khi viết văn, cần chú ý để có lớp lang rõ ràng trong các ý."
Lưu ý khi sử dụng "lớp lang"
Lưu ý về danh từ
"lớp lang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lớp lang"
lớp lang là danh từ trong tiếng Việt. Thứ tự, cách sắp xếp có hệ thống giữa các phần, thường để chỉ ý nghĩa khái quát. Ví dụ: "Trình bày có lớp lang."
Từ liên quan
lớn tướng
(Khẩu ngữ) rất lớn, vượt xa mức độ bình thường.
lớp
(Khẩu ngữ) khoảng thời gian chưa xác định trong quá khứ hoặc hiện tại.
lớp học
Phòng nơi diễn ra hoạt động học tập và giảng dạy.
lớp nhớp
Dính bẩn và gây cảm giác khó chịu.
lớt phớt
(Khẩu ngữ) hời hợt, chỉ chú trọng vào bề ngoài, không đi sâu vào vấn đề.
lờ
Đồ dùng được đan bằng tre hoặc nứa, có miệng hình hom, thường được đặt ở nơi nước đứng để nhử bắt tôm cá.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.