lớp lang

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lớp lang (Danh từ)

Thứ tự, cách sắp xếp có hệ thống giữa các phần, thường để chỉ ý nghĩa khái quát.

Ví dụ (3)
  • 1."Trình bày có lớp lang."
  • 2."Bài thuyết trình của anh ấy rất có lớp lang, dễ hiểu và mạch lạc."
  • 3."Khi viết văn, cần chú ý để có lớp lang rõ ràng trong các ý."

Lưu ý khi sử dụng "lớp lang"

Lưu ý về danh từ

"lớp lang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lớp lang"

lớp lang là danh từ trong tiếng Việt. Thứ tự, cách sắp xếp có hệ thống giữa các phần, thường để chỉ ý nghĩa khái quát. Ví dụ: "Trình bày có lớp lang."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này