lừ đừ
Định nghĩa
Nghĩa 1: lừ đừ (Tính từ)
Chậm chạp, nặng nề, không linh hoạt trong hoạt động.
- 1."Mệt lừ đừ cả người."
- 2."Nước chảy lừ đừ."
- 3."Cô ấy cảm thấy lừ đừ sau một ngày dài làm việc."
Lưu ý khi sử dụng "lừ đừ"
Lưu ý về tính từ
"lừ đừ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lừ đừ"
lừ đừ là tính từ trong tiếng Việt. Chậm chạp, nặng nề, không linh hoạt trong hoạt động. Ví dụ: "Mệt lừ đừ cả người."
Từ liên quan
lừ khừ
Từ dùng để chỉ trạng thái chậm chạp, không nhanh nhẹn.
lừ lừ
(mắt) có ánh nhìn thẳng, thể hiện sự bực bội, giận dữ, hoặc không có thiện cảm.
lừ thừ
Chậm chạp, uể oải trong hành động hoặc thái độ.
lừa
Thú cùng họ với ngựa, nhưng nhỏ hơn, có tai dài, thường được nuôi để kéo xe hoặc chở hàng.
lừa bịp
Lừa dối người khác bằng những mánh khoé xảo trá để che giấu sự thật.
lừa dối
Hành động lừa gạt người khác bằng cách nói dối.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.