lòng lang dạ thú

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lòng lang dạ thú (Danh từ)

Tâm trạng hay cảm xúc bên trong của con người thường chỉ sự lừa dối, giả dối hay lòng tham, không chân thành.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cảm thấy lòng lang dạ thú của anh ta khi anh ấy nói những lời ngọt ngào nhưng lại hành động ngược lại."
  • 2."Đừng để lòng lang dạ thú quyết định cách bạn đối xử với người khác."
  • 3."Những lúc gặp khó khăn, tôi nhận ra mình cần phải vượt qua lòng lang dạ thú để tìm được sự chân thật trong cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "lòng lang dạ thú"

Lưu ý về danh từ

"lòng lang dạ thú" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lòng lang dạ thú"

lòng lang dạ thú là danh từ trong tiếng Việt. Tâm trạng hay cảm xúc bên trong của con người thường chỉ sự lừa dối, giả dối hay lòng tham, không chân thành. Ví dụ: "Tôi cảm thấy lòng lang dạ thú của anh ta khi anh ấy nói những lời ngọt ngào nhưng lại hành động ngược lại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này