lợt lạt
Định nghĩa
Nghĩa 1: lợt lạt (Tính từ)
Từ dùng để chỉ trạng thái không đậm đặc, nhạt nhẽo, hoặc lâng lâng.
- 1."Nước trà này lợt lạt quá, phải cho thêm một chút đường."
- 2."Món ăn này có vị lợt lạt, không đủ hương vị."
Lưu ý khi sử dụng "lợt lạt"
Lưu ý về tính từ
"lợt lạt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lợt lạt"
lợt lạt là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ trạng thái không đậm đặc, nhạt nhẽo, hoặc lâng lâng. Ví dụ: "Nước trà này lợt lạt quá, phải cho thêm một chút đường."
Từ liên quan
lợn ỷ
Lợn ỷ là một loại lợn nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng hoặc để lấy thịt, có đặc điểm là thân hình mập mạp và dáng đi dễ thương.
lợp
Hành động phủ kín một bề mặt bằng lớp vật liệu thích hợp.
lợt
Từ chỉ sự nhạt nhòa, không đậm, thường dùng để miêu tả vị hoặc màu sắc.
lụ khà lụ khụ
Diễn tả trạng thái lụ khụ nhưng nhấn mạnh hơn về sự yếu đuối hay không còn sức sống.
lụ khụ
Từ dùng để miêu tả dáng vẻ của người già, chậm chạp và yếu đuối, thể hiện sự thiếu sức sống.
lụa
Hàng dệt bằng tơ, có đặc điểm mỏng, mềm mại và mịn màng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.