lừa
Định nghĩa
Nghĩa 1: lừa (Danh từ)
Thú cùng họ với ngựa, nhưng nhỏ hơn, có tai dài, thường được nuôi để kéo xe hoặc chở hàng.
- 1."Da lừa rất dày và bền."
- 2."Thân lừa ưa nặng (tng)"
- 3."Lừa là một loài động vật rất thông minh."
Nghĩa 2: lừa (Động từ)
(Khẩu ngữ) Ru hoặc dỗ trẻ nhỏ một cách khéo léo để chúng yên lòng và ngủ, cho phép người lớn làm việc khác.
- 1."Lừa cho em ngủ để nấu nướng, dọn dẹp."
- 2."Mình phải lừa con trước khi ra ngoài làm việc."
Nghĩa 3: lừa (Động từ)
Lựa chọn thời cơ hoặc cơ hội thuận lợi để thực hiện việc gì đó.
- 1."Lừa lúc không ai để ý, trốn mất."
- 2."Lừa dịp quân địch yếu để tấn công."
- 3."Họ lừa thời điểm thích hợp để thực hiện kế hoạch."
Nghĩa 4: lừa (Động từ)
Dùng lưỡi để đưa qua lại, tách lấy một cái gì đó ra khỏi những cái khác đang ngậm trong miệng.
- 1."Ăn cá lừa xương."
- 2."Trẻ nhỏ thường lừa thức ăn bằng lưỡi khi ăn."
Lưu ý khi sử dụng "lừa"
Lưu ý về động từ
"lừa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"lừa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lừa" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lừa"
lừa là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Thú cùng họ với ngựa, nhưng nhỏ hơn, có tai dài, thường được nuôi để kéo xe hoặc chở hàng. Ví dụ: "Da lừa rất dày và bền."
Từ liên quan
lừ lừ
(mắt) có ánh nhìn thẳng, thể hiện sự bực bội, giận dữ, hoặc không có thiện cảm.
lừ thừ
Chậm chạp, uể oải trong hành động hoặc thái độ.
lừ đừ
Chậm chạp, nặng nề, không linh hoạt trong hoạt động.
lừa bịp
Lừa dối người khác bằng những mánh khoé xảo trá để che giấu sự thật.
lừa dối
Hành động lừa gạt người khác bằng cách nói dối.
lừa gạt
Hành động đánh lừa người khác nhằm mưu lợi cho bản thân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.