lồng kính

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lồng kính (Danh từ)

Thiết bị y tế bằng kính có hình dạng như một chiếc lồng, được sử dụng để chăm sóc trẻ sơ sinh trong trường hợp cần cách ly với môi trường xung quanh.

Ví dụ (3)
  • 1."Sinh thiếu tháng nên phải nuôi trong lồng kính."
  • 2."Lồng kính giúp kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm cho trẻ sơ sinh."
  • 3."Bé được bác sĩ đặt vào lồng kính để theo dõi tình trạng sức khỏe."

Lưu ý khi sử dụng "lồng kính"

Lưu ý về danh từ

"lồng kính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lồng kính"

lồng kính là danh từ trong tiếng Việt. Thiết bị y tế bằng kính có hình dạng như một chiếc lồng, được sử dụng để chăm sóc trẻ sơ sinh trong trường hợp cần cách ly với môi trường xung quanh. Ví dụ: "Sinh thiếu tháng nên phải nuôi trong lồng kính."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này