long mạch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: long mạch (Danh từ)

Dòng chảy hoặc luồng năng lượng trong cơ thể, thường liên quan đến ý thức, tâm linh hoặc sức khỏe.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi thiền, tôi cảm thấy long mạch của mình bắt đầu lưu thông tốt hơn."
  • 2."Một số người tin rằng việc giữ cho long mạch thông thoáng sẽ giúp cải thiện sức khỏe."
  • 3."Tôi luôn sử dụng tinh dầu để hỗ trợ cho long mạch trong cơ thể."
2
Danh từ

Nghĩa 2: long mạch (Danh từ)

Khái niệm về sự kết nối hoặc liên kết giữa các cá nhân hoặc sự vật.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần xây dựng long mạch để gắn kết cộng đồng lại với nhau."
  • 2."Trong mối quan hệ, việc tạo ra long mạch cảm xúc là rất quan trọng."
  • 3."Những bữa tiệc thường giúp tạo ra long mạch giữa bạn bè và gia đình."

Lưu ý khi sử dụng "long mạch"

Lưu ý về danh từ

"long mạch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "long mạch" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "long mạch"

long mạch là danh từ trong tiếng Việt. Dòng chảy hoặc luồng năng lượng trong cơ thể, thường liên quan đến ý thức, tâm linh hoặc sức khỏe. Ví dụ: "Khi thiền, tôi cảm thấy long mạch của mình bắt đầu lưu thông tốt hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này