long nhan
Định nghĩa
Nghĩa 1: long nhan (Danh từ)
(Từ cũ, Trang trọng) nét mặt của vua.
- 1."Ngắm long nhan."
- 2."Trước mặt long nhan, tất cả đều phải tuân thủ."
Lưu ý khi sử dụng "long nhan"
Lưu ý về danh từ
"long nhan" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "long nhan"
long nhan là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Trang trọng) nét mặt của vua. Ví dụ: "Ngắm long nhan."
Từ liên quan
long lay
(Từ cũ, Ít dùng) Nghĩa tương tự như 'lung lay', chỉ trạng thái không vững chắc, lắc lư.
long lóc
Từ biểu thị tác động, diễn tả một hành động diễn ra liên tục hoặc kéo dài.
long mạch
Dòng chảy hoặc luồng năng lượng trong cơ thể, thường liên quan đến ý thức, tâm linh hoặc sức khỏe.
long nhong
Di chuyển một cách chậm chạp, không có mục đích rõ ràng.
long nhãn
Cùi nhãn được phơi hoặc sấy khô, thường được sử dụng làm vị thuốc trong y học cổ truyền.
long não
Từ cũ, chỉ băng phiến, loại tinh thể được chế biến từ dầu long não.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.