lông hồng
Định nghĩa
Nghĩa 1: lông hồng (Danh từ)
Lông của chim hồng, thường được sử dụng trong văn học cổ để ví von cái chết là rất nhẹ nhàng.
- 1."Coi cái chết nhẹ tựa lông hồng."
- 2."Trong thơ ca, người ta thường nói cái chết như lông hồng, không đáng sợ."
Lưu ý khi sử dụng "lông hồng"
Lưu ý về danh từ
"lông hồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lông hồng"
lông hồng là danh từ trong tiếng Việt. Lông của chim hồng, thường được sử dụng trong văn học cổ để ví von cái chết là rất nhẹ nhàng. Ví dụ: "Coi cái chết nhẹ tựa lông hồng."
Từ liên quan
lông bông lang bang
(Khẩu ngữ) Thể hiện sự lộn xộn, không ngăn nắp hoặc không có mục đích rõ ràng.
lông cặm
Từ ít được sử dụng để chỉ loại lông đặc biệt.
lông hút
Bộ phận hình lông ở xung quanh phần đầu mút rễ cây, có chức năng hút chất dinh dưỡng từ đất để nuôi dưỡng cây.
lông lá
Lông dài và rậm, nói chung về có lông ở cơ thể.
lông lốc
Có nghĩa là trọc lông lốc (nói tắt) để chỉ một kiểu đầu trọc.
lông mao
Lông của thú, thường có dạng sợi mềm, có chức năng giữ ấm hoặc bảo vệ da.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.