lồng bồng
Định nghĩa
Nghĩa 1: lồng bồng (Tính từ)
Từ miêu tả một vật xốp, nhẹ, bồng bềnh, không bị nén chặt.
- 1."Thúng bông lồng bồng."
- 2."Mớ tóc lồng bồng trước gió."
- 3."Chiếc váy lồng bồng bay trong gió."
Lưu ý khi sử dụng "lồng bồng"
Lưu ý về tính từ
"lồng bồng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lồng bồng"
lồng bồng là tính từ trong tiếng Việt. Từ miêu tả một vật xốp, nhẹ, bồng bềnh, không bị nén chặt. Ví dụ: "Thúng bông lồng bồng."
Từ liên quan
lồn
(Thông tục) âm hộ của người, thuật ngữ thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
lồng
Đồ vật thường được đan bằng tre, nứa hoặc làm từ gỗ, dùng để nhốt chim, gà, và các loài gia súc khác.
lồng bàn
Vật có hình thúng, thường được làm bằng tre hoặc nhựa, dùng để đậy thức ăn trên mâm hoặc bàn.
lồng cồng
(Khẩu ngữ) cồng kềnh, không gọn gàng.
lồng ghép
Nối ghép các phần lại với nhau để tạo thành một chỉnh thể gắn kết.
lồng hổng
(Phương ngữ) (trẻ con) chỉ tính cách hỗn láo, hay vòi vĩnh do được nuông chiều quá mức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.