lông nhông
Định nghĩa
Nghĩa 1: lông nhông (Tính từ)
(đi, chạy) có vẻ nhàn hạ, không làm việc gì cụ thể.
- 1."Suốt ngày lông nhông ngoài đường."
- 2."Chạy lông nhông mà không có mục đích gì."
- 3."Cậu ấy chỉ lông nhông ở quán cà phê suốt cả buổi chiều."
Lưu ý khi sử dụng "lông nhông"
Lưu ý về tính từ
"lông nhông" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lông nhông"
lông nhông là tính từ trong tiếng Việt. (đi, chạy) có vẻ nhàn hạ, không làm việc gì cụ thể. Ví dụ: "Suốt ngày lông nhông ngoài đường."
Từ liên quan
lông mày
Đám lông mọc thành hàng dài ở phía trên mắt, thường có tác dụng bảo vệ và tạo hình cho khuôn mặt.
lông măng
Là loại lông rất mảnh và mềm, tương tự như lông tơ.
lông nheo
(Phương ngữ) Là từ chỉ lông mi.
lông quặm
Lông mi quặp vào trong tròng mắt, gây ra loét giác mạc, là một biến chứng của bệnh đau mắt hột.
lông tơ
Lông mềm và ngắn thường thấy trên khuôn mặt người trẻ tuổi.
lông vũ
Lông của chim, thường có hình ống dài với các sợi lông mọc tỏa ra hai bên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.