lũ lượt
Định nghĩa
Nghĩa 1: lũ lượt (Phụ từ)
Từ chỉ việc diễn ra thành từng đoàn, nối tiếp nhau một cách không ngừng.
- 1."Mọi người lũ lượt kéo nhau đi xem hội."
- 2."Các học sinh lũ lượt ra về sau khi tan trường."
- 3."Khách du lịch lũ lượt đến thăm ngôi chùa nổi tiếng."
Câu hỏi thường gặp về "lũ lượt"
lũ lượt là phụ từ trong tiếng Việt. Từ chỉ việc diễn ra thành từng đoàn, nối tiếp nhau một cách không ngừng. Ví dụ: "Mọi người lũ lượt kéo nhau đi xem hội."
Từ liên quan
lĩnh xướng
Hát solo một câu hoặc một đoạn trước hoặc sau phần hát của tốp ca, đồng ca, hoặc hợp xướng.
lũ
Nước dâng cao ở vùng nguồn, đổ vào dòng sông trong thời gian ngắn do mưa hoặc tuyết tan.
lũ lĩ
(Khẩu ngữ) chỉ một nhóm người hoặc vật với số lượng tương đối đông.
lũ lụt
Hoàn cảnh nước dâng cao, gây ngập lụt, thường do mưa lớn hoặc bão.
lũ quét
Lũ lớn xảy ra bất ngờ, thường tại các khu vực rừng núi có địa hình dốc đứng, gây ra những thiệt hại nghiêm trọng trên một diện tích rộng.
lũ ống
Lũ mạnh mẽ, giống như dòng nước ào ạt dâng trào từ một ống khổng lồ, có khả năng tàn phá lớn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.