long nhong
Định nghĩa
Nghĩa 1: long nhong (Động từ)
Di chuyển một cách chậm chạp, không có mục đích rõ ràng.
- 1."Hôm nay tôi chỉ muốn long nhong bên ngoài, không làm gì cả."
- 2."Bọn trẻ long nhong ở công viên cả buổi chiều mà không thấy chán."
- 3."Thỉnh thoảng, tôi thích long nhong đi dạo quanh phố vào cuối tuần."
Nghĩa 2: long nhong (Danh từ)
Hành động hoặc trạng thái di chuyển không có mục đích.
- 1."Long nhong cũng là cách để tôi thư giãn sau một tuần làm việc căng thẳng."
- 2."Việc long nhong quanh khu phố khiến tôi tìm được nhiều điều thú vị."
- 3."Hôm đó, long nhong một mình thật sự là điều tôi cần để lấy lại tinh thần."
Lưu ý khi sử dụng "long nhong"
Lưu ý về động từ
"long nhong" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"long nhong" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "long nhong" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "long nhong"
long nhong là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Di chuyển một cách chậm chạp, không có mục đích rõ ràng. Ví dụ: "Hôm nay tôi chỉ muốn long nhong bên ngoài, không làm gì cả."
Từ liên quan
long lóc
Từ biểu thị tác động, diễn tả một hành động diễn ra liên tục hoặc kéo dài.
long mạch
Dòng chảy hoặc luồng năng lượng trong cơ thể, thường liên quan đến ý thức, tâm linh hoặc sức khỏe.
long nhan
(Từ cũ, Trang trọng) nét mặt của vua.
long nhãn
Cùi nhãn được phơi hoặc sấy khô, thường được sử dụng làm vị thuốc trong y học cổ truyền.
long não
Từ cũ, chỉ băng phiến, loại tinh thể được chế biến từ dầu long não.
long thể
Hình thể dài, thường dùng để chỉ một kiểu dáng hoặc trạng thái khi muốn nhấn mạnh sự dài hoặc thon của một vật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.