lửa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lửa (Danh từ)

Trạng thái tinh thần và tình cảm mạnh mẽ, sôi sục, như có ngọn lửa đang bùng cháy trong người.

Ví dụ (4)
  • 1."Lửa tình"
  • 2.""Sự đời đã tắt lửa lòng, Còn chen vào chốn bụi hồng làm chi!""
  • 3."Trong lòng anh luôn có lửa đam mê với nghệ thuật."
  • 4."Niềm khao khát khởi nghiệp trong cô ấy như một ngọn lửa không bao giờ tắt."

Lưu ý khi sử dụng "lửa"

Lưu ý về danh từ

"lửa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lửa"

lửa là danh từ trong tiếng Việt. Trạng thái tinh thần và tình cảm mạnh mẽ, sôi sục, như có ngọn lửa đang bùng cháy trong người. Ví dụ: "Lửa tình"

Từ ghép & cụm từ với "lửa"

Thành ngữ & tục ngữ:

"thêm dầu vào lửa"

Làm tình hình xấu đi thêm

"ngọn lửa tình"

Tình yêu nồng nhiệt

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này