lồng lộng
Định nghĩa
Nghĩa 1: lồng lộng (Tính từ)
(khoảng không gian) cao rộng và thoáng đãng, mang lại cảm giác như vô cùng tận.
- 1."Trời cao lồng lộng."
- 2."Lưới trời lồng lộng."
- 3."Cánh đồng xanh lồng lộng dưới ánh nắng."
Lưu ý khi sử dụng "lồng lộng"
Lưu ý về tính từ
"lồng lộng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lồng lộng"
lồng lộng là tính từ trong tiếng Việt. (khoảng không gian) cao rộng và thoáng đãng, mang lại cảm giác như vô cùng tận. Ví dụ: "Trời cao lồng lộng."
Từ liên quan
lồng hổng
(Phương ngữ) (trẻ con) chỉ tính cách hỗn láo, hay vòi vĩnh do được nuông chiều quá mức.
lồng kính
Thiết bị y tế bằng kính có hình dạng như một chiếc lồng, được sử dụng để chăm sóc trẻ sơ sinh trong trường hợp cần cách ly với môi trường xung quanh.
lồng lộn
mô tả sự hỗn loạn, nhốn nháo, hay diễn ra trong tình trạng không ổn định.
lồng ngực
Phần cơ thể phía trước của ngực, nơi chứa các cơ quan quan trọng như tim và phổi.
lồng tiếng
Tạo ra tiếng nói cho các nhân vật trong phim, thường thực hiện sau khi đã quay xong phần cơ bản.
lồng ấp
Đồ vật giống như cái lồng, có nắp ở trên, làm bằng kim loại hoặc tre mây, dùng để đựng than nóng nhằm sưởi ấm cho cơ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.