lửa đạn
Định nghĩa
Nghĩa 1: lửa đạn (Danh từ)
Cảnh chiến tranh, thể hiện sự nguy hiểm và chết chóc.
- 1."Xông pha nơi lửa đạn."
- 2."Họ đã trải qua nhiều năm tháng giữa lửa đạn."
Lưu ý khi sử dụng "lửa đạn"
Lưu ý về danh từ
"lửa đạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lửa đạn"
lửa đạn là danh từ trong tiếng Việt. Cảnh chiến tranh, thể hiện sự nguy hiểm và chết chóc. Ví dụ: "Xông pha nơi lửa đạn."
Từ liên quan
lửa cháy đổ thêm dầu
Hành động làm cho một tình huống xấu thêm, nghiêm trọng hơn so với hiện trạng ban đầu.
lửa hương
Từ ít dùng có nghĩa tương tự như hương khói.
lửa trại
Hình thức liên hoan vui vẻ tổ chức vào ban đêm, xung quanh đống lửa tại nơi cắm trại.
lửng
Loài động vật có vú, thuộc họ mèo, thường sống ở vùng rừng núi và có khả năng leo cây tốt.
lửng dạ
(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái không còn đói, nhưng vẫn chưa đầy bụng.
lửng khửng
Từ diễn tả sự không rõ ràng, nửa vời, hoặc có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.