lửa đạn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lửa đạn (Danh từ)

Cảnh chiến tranh, thể hiện sự nguy hiểm và chết chóc.

Ví dụ (2)
  • 1."Xông pha nơi lửa đạn."
  • 2."Họ đã trải qua nhiều năm tháng giữa lửa đạn."

Lưu ý khi sử dụng "lửa đạn"

Lưu ý về danh từ

"lửa đạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lửa đạn"

lửa đạn là danh từ trong tiếng Việt. Cảnh chiến tranh, thể hiện sự nguy hiểm và chết chóc. Ví dụ: "Xông pha nơi lửa đạn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này