lòng thành
Định nghĩa
Nghĩa 1: lòng thành (Danh từ)
Tấm lòng chân thành, thể hiện sự tôn trọng và thành ý.
- 1."Lễ bạc lòng thành."
- 2.""Suối vàng hồn mẹ có linh, Chứng cho con trẻ lòng thành ngày nay.""
- 3."Tôi luôn gìn giữ lòng thành với bạn bè."
Lưu ý khi sử dụng "lòng thành"
Lưu ý về danh từ
"lòng thành" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lòng thành"
lòng thành là danh từ trong tiếng Việt. Tấm lòng chân thành, thể hiện sự tôn trọng và thành ý. Ví dụ: "Lễ bạc lòng thành."
Từ liên quan
lòng sông
Phần đáy trũng giữa hai bờ sông, nơi thường xuyên có nước chảy.
lòng tham không đáy
Tính cách luôn muốn có nhiều thứ, không bao giờ thỏa mãn với những gì mình có.
lòng thà lòng thòng
Từ dùng để chỉ trạng thái, như lòng thòng nhưng nhấn mạnh hơn.
lòng thòng
(Khẩu ngữ) Chỉ sự dài dòng, phần thừa không cần thiết.
lòng trắng
Phần trắng của trứng, thường được sử dụng trong nấu ăn hoặc chế biến thực phẩm.
lòng và lòng vòng
(Khẩu ngữ) chỉ sự quanh co, không thẳng thắn, thậm chí có thể gây hiểu lầm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.