lữ đoàn
Định nghĩa
Nghĩa 1: lữ đoàn (Danh từ)
Đơn vị tổ chức trong lực lượng vũ trang, lớn hơn trung đoàn nhưng nhỏ hơn sư đoàn.
- 1."Lữ đoàn tăng"
- 2."Lữ đoàn bộ binh thực hiện nhiệm vụ tác chiến."
- 3."Lữ đoàn đã triển khai lực lượng tham gia diễn tập."
Lưu ý khi sử dụng "lữ đoàn"
Lưu ý về danh từ
"lữ đoàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lữ đoàn"
lữ đoàn là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị tổ chức trong lực lượng vũ trang, lớn hơn trung đoàn nhưng nhỏ hơn sư đoàn. Ví dụ: "Lữ đoàn tăng"
Từ liên quan
lữ khách
Người đi du lịch, thường là đi một mình hoặc theo nhóm, có thể đi xa để khám phá các địa điểm mới.
lữ quán
(Từ cũ) là nơi để khách dừng chân, nghỉ ngơi trong chuyến đi.
lữ thứ
Hành trình hoặc chuyến đi mà một nhóm người cùng đi, thường là để khám phá một vùng đất mới.
lững chững
(Trẻ em) đi từng bước một cách chậm chạp, chưa thật vững vàng.
lững lờ
Từ diễn tả sự không rõ ràng, thiếu quyết đoán hoặc tỏ ra không quan tâm.
lững thững
Từ gợi tả dáng đi thong thả, chậm rãi và thật thư giãn từng bước một.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.