lù lù
Định nghĩa
Nghĩa 1: lù lù (Tính từ)
Lớn và sừng sững, khiến người ta phải chú ý ngay cả khi không có ý nhìn.
- 1."Lù lù một đống gạch giữa sân."
- 2."Chiếc xe tăng lù lù tiến vào."
- 3."Cây cổ thụ lù lù ở góc vườn rất nổi bật."
- 4."Ngôi nhà lù lù hiện ra sau dãy cây cối."
Lưu ý khi sử dụng "lù lù"
Lưu ý về tính từ
"lù lù" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lù lù"
lù lù là tính từ trong tiếng Việt. Lớn và sừng sững, khiến người ta phải chú ý ngay cả khi không có ý nhìn. Ví dụ: "Lù lù một đống gạch giữa sân."
Từ liên quan
lõng
(Khẩu ngữ) chỉ lối đi lại quen thuộc, thường được sử dụng để mô tả những con đường, lối đi mà mọi người thường xuyên sử dụng.
lõng bõng
Từ chỉ độ loãng đến mức chỉ thấy nước, ít có chất rắn.
lù khù
Từ mô tả dáng vẻ chậm chạp, thiếu nhanh nhẹn và hoạt bát.
lù mù
Có ánh sáng yếu ớt đến mức trông vừa sáng vừa tối.
lù rù
Từ dùng để mô tả dáng vẻ chậm chạp, lờ đờ, như người bị bệnh hoặc không có sức sống.
lù xù
To lớn, cồng kềnh, không gọn gàng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.