lỏng lẻo
Định nghĩa
Nghĩa 1: lỏng lẻo (Tính từ)
Thiếu sự chặt chẽ và nghiêm ngặt trong tổ chức hoặc kiểm soát.
- 1."Quản lý lỏng lẻo có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng."
- 2."Bố cục lỏng lẻo, không chặt chẽ khiến cho nội dung khó hiểu."
- 3."Hệ thống kiểm tra lỏng lẻo thường gây ra những sai sót lớn."
Lưu ý khi sử dụng "lỏng lẻo"
Lưu ý về tính từ
"lỏng lẻo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lỏng lẻo"
lỏng lẻo là tính từ trong tiếng Việt. Thiếu sự chặt chẽ và nghiêm ngặt trong tổ chức hoặc kiểm soát. Ví dụ: "Quản lý lỏng lẻo có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng."
Từ liên quan
lỏng chỏng
Từ mang nghĩa tương tự như 'lổng chổng'.
lỏng khỏng
Cao và gầy, có vẻ yếu ớt.
lỏng la lỏng lẻo
(Khẩu ngữ) rất lỏng lẻo, gần như có thể dễ dàng tuột ra hoặc bị rời ra.
lố
(Phương ngữ) chỉ một số lượng lớn, thường dùng để chỉ một loại hàng hóa.
lố bịch
Lố đến mức trơ trẽn, trở nên buồn cười hay đáng chê trách.
lố lăng
Lố lắm, đến mức gây cảm giác chướng tai gai mắt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.