lũ lĩ

Danh từPhụ từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lũ lĩ (Danh từ)

(Khẩu ngữ) chỉ một nhóm người hoặc vật với số lượng tương đối đông.

Ví dụ (2)
  • 1."Đi đâu cũng kéo cả lũ lĩ."
  • 2."Có lũ lĩ bạn bè đến chơi vào cuối tuần."
2
Phụ từ

Nghĩa 2: lũ lĩ (Phụ từ)

(Khẩu ngữ) chỉ số lượng người rất đông, giống như một đoàn lớn.

Ví dụ (2)
  • 1."Bọn trẻ lũ lĩ kéo nhau ra sân bóng."
  • 2."Cả nhà lũ lĩ ra khỏi nhà khi có lễ hội."

Lưu ý khi sử dụng "lũ lĩ"

Lưu ý về danh từ

"lũ lĩ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lũ lĩ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lũ lĩ"

lũ lĩ là danh từ, phụ từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ một nhóm người hoặc vật với số lượng tương đối đông. Ví dụ: "Đi đâu cũng kéo cả lũ lĩ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này