lữ quán
Định nghĩa
Nghĩa 1: lữ quán (Danh từ)
(Từ cũ) là nơi để khách dừng chân, nghỉ ngơi trong chuyến đi.
- 1."Nghỉ chân ở một lữ quán."
- 2."Chúng tôi đã tìm được một lữ quán ấm cúng ven đường."
- 3."Lữ quán này từng là điểm dừng chân của nhiều người lữ hành."
Lưu ý khi sử dụng "lữ quán"
Lưu ý về danh từ
"lữ quán" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lữ quán"
lữ quán là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) là nơi để khách dừng chân, nghỉ ngơi trong chuyến đi. Ví dụ: "Nghỉ chân ở một lữ quán."
Từ liên quan
lữ
Từ viết tắt chỉ lữ đoàn, thường dùng trong quân đội để chỉ một đơn vị lớn.
lữ hành
Hoạt động đi du lịch, thường là đến những địa điểm mới hoặc xa lạ.
lữ khách
Người đi du lịch, thường là đi một mình hoặc theo nhóm, có thể đi xa để khám phá các địa điểm mới.
lữ thứ
Hành trình hoặc chuyến đi mà một nhóm người cùng đi, thường là để khám phá một vùng đất mới.
lữ đoàn
Đơn vị tổ chức trong lực lượng vũ trang, lớn hơn trung đoàn nhưng nhỏ hơn sư đoàn.
lững chững
(Trẻ em) đi từng bước một cách chậm chạp, chưa thật vững vàng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.