lúa
Định nghĩa
Nghĩa 1: lúa (Danh từ)
Tên gọi khác của thóc, một loại ngũ cốc quan trọng trong nông nghiệp.
- 1."Lúa đầy bồ."
- 2."Cối xay lúa."
- 3."Một giạ lúa."
- 4."Mùa này, lúa chín vàng khắp cánh đồng."
Lưu ý khi sử dụng "lúa"
Lưu ý về danh từ
"lúa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lúa"
lúa là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi khác của thóc, một loại ngũ cốc quan trọng trong nông nghiệp. Ví dụ: "Lúa đầy bồ."
Từ liên quan
lú lẫn
mô tả trạng thái thiếu sự rõ ràng, nhầm lẫn hoặc không còn minh mẫn trong suy nghĩ, thường gặp ở người lớn tuổi hoặc do mệt mỏi.
lú nhú
Hành động mới nhú ra hàng loạt với độ dài và chiều cao không đồng nhất.
lú ruột lú gan
Chỉ trạng thái không tỉnh táo, mất khả năng suy nghĩ hoặc hành động đúng đắn.
lúa chét
Lúa mọc lên từ các mầm của đốt gốc rạ sau khi thu hoạch.
lúa cấy
Lúa được gieo mạ, sau đó được nhổ lên để cấy vào ruộng.
lúa hè-thu
Lúa được trồng ở Trung Bộ và Nam Bộ Việt Nam, thường gieo cấy vào đầu mùa mưa và thu hoạch vào giữa mùa mưa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.