long lóc
Định nghĩa
Nghĩa 1: long lóc (Phụ từ)
Từ biểu thị tác động, diễn tả một hành động diễn ra liên tục hoặc kéo dài.
- 1."Cây cối long lóc dưới ánh nắng."
- 2."Gió thổi long lóc khiến lá rụng."
Câu hỏi thường gặp về "long lóc"
long lóc là phụ từ trong tiếng Việt. Từ biểu thị tác động, diễn tả một hành động diễn ra liên tục hoặc kéo dài. Ví dụ: "Cây cối long lóc dưới ánh nắng."
Từ liên quan
long cung
Cung điện dưới nước của Long Vương, thường được miêu tả trong các truyền thuyết và cổ tích.
long diên hương
Một loại hương liệu giống như sáp, thường được sử dụng trong y học.
long lay
(Từ cũ, Ít dùng) Nghĩa tương tự như 'lung lay', chỉ trạng thái không vững chắc, lắc lư.
long mạch
Dòng chảy hoặc luồng năng lượng trong cơ thể, thường liên quan đến ý thức, tâm linh hoặc sức khỏe.
long nhan
(Từ cũ, Trang trọng) nét mặt của vua.
long nhong
Di chuyển một cách chậm chạp, không có mục đích rõ ràng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.