long trời chuyển đất

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: long trời chuyển đất (Động từ)

Diễn tả sự thay đổi lớn lao hoặc sự kiện quan trọng xảy ra, thường là do thiên nhiên hoặc một tình huống đặc biệt.

Ví dụ (3)
  • 1."Cơn bão vừa qua long trời chuyển đất, làm nhiều khu vực bị thiệt hại nặng."
  • 2."Khi nghe tin chiến thắng, mọi người không ngừng ăn mừng, cảm giác như long trời chuyển đất."
  • 3."Sự xuất hiện của công nghệ mới đã long trời chuyển đất trong ngành giao thông."

Lưu ý khi sử dụng "long trời chuyển đất"

Lưu ý về động từ

"long trời chuyển đất" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "long trời chuyển đất"

long trời chuyển đất là động từ trong tiếng Việt. Diễn tả sự thay đổi lớn lao hoặc sự kiện quan trọng xảy ra, thường là do thiên nhiên hoặc một tình huống đặc biệt. Ví dụ: "Cơn bão vừa qua long trời chuyển đất, làm nhiều khu vực bị thiệt hại nặng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này