Từ vựng vần D (trang 4/21)
Tổng 3.752 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "D". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- đànNhạc cụ thường có dây hoặc bàn phím dùng để phát ra âm thanh.
- đẩn(Phương ngữ) có nghĩa tương tự như đẩy.
- đạnKhối tròn hoặc nhọn, thường được làm bằng kim loại, phóng ra từ súng nhằm gây sát thương hoặc phá hoại mục tiêu.
- đẵnLàm đứt thân cây bằng một vật có lưỡi sắc.
- đận(Khẩu ngữ) khoảng thời gian xảy ra sự kiện nào đó, thường là sự kiện không may mắn.
- dănTừ dùng trong một số phương ngữ để chỉ trạng thái hoặc đặc điểm nào đó.
- dằnNói với âm điệu mạnh mẽ để thể hiện sự giận dữ, mang ý nghĩa đe dọa.
- dận(Phương ngữ) Chỉ hành động di chuyển hoặc mang vác.
- đầnTính từ chỉ trạng thái đờ đẫn, thiếu linh hoạt trong suy nghĩ hoặc hành động.
- dànDàn dựng, thường dùng để chỉ hành động tổ chức hoặc biên soạn các tiết mục nghệ thuật.
- dấnTiến xa, vươn tới một cách dũng cảm, bất chấp mọi nguy hiểm.
- dẫn(Khẩu ngữ) sử dụng để chỉ việc có ưu thế hoặc ghi điểm trong một cuộc thi đấu.
- dánHành động đưa văn bản hoặc hình ảnh đã được cắt hoặc sao chép từ một vị trí khác vào tài liệu đang làm việc trên máy tính tại vị trí hiện tại của con trỏ.
- dãnThải bớt, cho nghỉ bớt (công nhân) do thiếu việc làm.
- dần(Thường viết hoa) kí hiệu thứ ba trong địa chi, tượng trưng bởi con hổ; đứng sau Sửu và trước Mão, sử dụng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc và một số nước châu Á, bao gồm Việt Nam.
- dặnNói cho ai biết điều cần nhớ để thực hiện.
- dânNgười cùng nghề nghiệp, hoàn cảnh, hoặc đặc điểm nào đó, tạo thành một tầng lớp riêng.
- đẫnTừ dùng để chỉ một trạng thái béo căng tròn.
- danTừ cổ có nghĩa là cầm, nắm (tay).
- dạnCó khả năng tiếp xúc với những hiện tượng nguy hiểm, đáng sợ hoặc chịu đựng các tác động tiêu cực mà không dễ bị ảnh hưởng, thường do đã quen thuộc.
- đanHành động làm cho vật hình sợi hoặc thanh mỏng luồn qua lại với nhau theo những trật tự nhất định để tạo thành một sản phẩm.
- đàn anhNgười được coi là có vị trí cao hơn hoặc có quyền lực hơn trong một nhóm hay lĩnh vực nào đó.
- đàn ápHành động dẹp bỏ sự chống đối bằng bạo lực hoặc quyền lực một cách thô bạo.
- đàn bà(Khẩu ngữ) người phụ nữ, thường đã trưởng thành hoặc nhiều tuổi.
- dàn bàiTrình tự sắp xếp các ý chính của bài viết hoặc bài nói để căn cứ vào đó mà phát triển nội dung.
- đàn bầuĐàn nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, gồm một bầu âm, một dây nhỏ bằng kim loại và một cần nhỏ bằng tre uốn cong dùng để điều chỉnh âm thanh.
- dàn bèBản nhạc tổng hợp các bè, dùng cho người chỉ huy dàn nhạc để điều khiển các nhạc cụ và giọng hát.
- đạn bọc đườngHình ảnh biểu trưng cho những cám dỗ vật chất có thể khiến con người sa ngã hoặc biến chất.
- dằn bụng(Phương ngữ, Khẩu ngữ) có nghĩa là ăn cho đỡ đói, làm dạ dày không bị trống rỗng.
- dân caBài hát dân gian được lưu truyền trong cộng đồng, mang đặc trưng văn hóa của từng vùng miền và thường không có tác giả xác định.
- đan càiXen lẫn vào nhau một cách hài hòa.
- dàn cảnh(Khẩu ngữ) sắp xếp và tham gia vào một kế hoạch để thực hiện một trò lừa bịp.
- dẫn chấtThuật ngữ ít được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
- đan chenTừ ít gặp, có nghĩa tương tự như 'đan xen', dùng để chỉ sự kết hợp, lồng ghép vào nhau.
- đan chéoHành động đan xen, chồng chéo vào nhau một cách lằng nhằng, phức tạp.
- dân chínhCông việc hành chính thực hiện các chính sách và chế độ liên quan đến đời sống của người dân.
- dân chơiNgười thường xuyên tham gia vào các hoạt động vui chơi, tiệc tùng, có khả năng ăn chơi sành điệu (thường mang nghĩa châm biếm).
- dân chủChế độ dân chủ hoặc quyền dân chủ (nói tắt).
- dân chủ hoáLàm cho một hoạt động hoặc tổ chức mang tính chất dân chủ hơn.
- dân chủ tập trungKhái niệm chính trị chỉ hình thức tổ chức và quản lý xã hội trong đó quyền lực được tập trung vào một nhóm nhỏ, thường là đảng cầm quyền.
- dân chủ tư sảnChế độ demokrasi tư sản, hay còn gọi là chế độ dân chủ kiểu tư sản.
- dẫn chứngDùng ví dụ hoặc tài liệu để làm bằng chứng.
- dân chúngQuần chúng nhân dân, thường dùng để chỉ tập hợp người dân nói chung.
- dẫn chương trìnhGiới thiệu và điều khiển một chương trình biểu diễn nghệ thuật, giao lưu văn hóa, trò chơi, v.v.
- dân côngCông dân tham gia vào các hoạt động lao động chân tay theo nghĩa vụ trong một khoảng thời gian nhất định.
- dân cưCư dân sống trong một khu vực nào đó, được nói đến một cách tổng quát.
- dân cửĐược bầu ra bởi nhân dân.
- dẫn cướiNgười được chỉ định để dẫn dắt cô dâu trong buổi lễ cưới.
- dân dãNgười dân ở thôn quê, thường được nói một cách khái quát.
- dần dàTừ chỉ sự diễn biến hoặc phát triển từ từ, từng bước một của một quá trình hoặc sự việc.
- đàn đáNhạc cụ cổ truyền được làm từ những thanh đá, khi gõ vào sẽ phát ra những âm thanh khác nhau.
- đận đàTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như 'đà đận'.
- dần dầnTừ dùng để chỉ sự phát triển hoặc thay đổi theo thời gian, thường trong một khoảng thời gian ngắn.
- dân dấnTừ ít được sử dụng trong phương ngữ, thường mang ý nghĩa liên quan đến sự xung đột hoặc tranh chấp.
- đạn đạo(kỹ thuật nghiên cứu) đường di chuyển của viên đạn trong không gian.
- dẫn dắtHành động chỉ dẫn, hướng dẫn để đi đúng hướng hoặc đạt được mục tiêu đã đề ra.
- dẫn đầuDẫn đầu có nghĩa là đứng đầu, chiếm vị trí số một trong một lĩnh vực hoặc nhóm nào đó.
- đàn đáyĐàn có ba dây bằng tơ, với bầu cộng hưởng hình thang, đáy lớn ở phía trên và cần dài gắn phím bằng tre, thường được sử dụng để đệm trong hát ca trù.
- dạn dàyTừ chỉ sự trải nghiệm phong phú, nhiều kinh nghiệm.
- dân đen(Từ cũ) người dân thường không có địa vị hay quyền lực gì trong xã hội cũ, thường bị xem nhẹ.
- dăn deo(Phương ngữ) Diễn tả sự kéo dài, mềm mại, hoặc không chắc chắn.
- dạn dĩKhông còn rụt rè, e ngại hoặc sợ hãi; thể hiện sự tự tin trong hành động hoặc giao tiếp.
- đàn địch(Khẩu ngữ, ít dùng) Chơi nhạc cụ, thường mang ý nghĩa châm biếm hoặc chê bai.
- dẫn điểmĐạt được số điểm cao hơn đối thủ trong quá trình thi đấu tính điểm.
- dẫn điệnCho phép dòng điện đi qua một vật liệu.
- dân đinhTừ cổ dùng để chỉ những người trong dân gian, có thể hiểu như một cách gọi những người dân tộc thiểu số hoặc người dân ở các vùng quê.
- dan díuCó mối quan hệ tình cảm không chính đáng.
- dẫn độCung cấp ai đó cho một quốc gia khác để xét xử về những hành vi phạm tội.
- dặn dòNói một cách cẩn thận, thể hiện sự quan tâm sâu sắc.
- đẫn đờCó trạng thái thẫn thờ, thiếu sự chú ý hoặc hứng thú, tương tự như đờ đẫn.
- đắn đoSo sánh và suy xét giữa việc nên làm hay không, chưa đi đến quyết định cuối cùng.
- dân doanhÍt được sử dụng; tương tự như tư doanh.
- dằn dỗiThể hiện sự hờn giận qua lời nói và cử chỉ, thường kèm theo sự khó chịu hoặc vùng vằng.
- đần độnCách diễn đạt để chỉ sự thiếu thông minh, không có khả năng nhận thức và thích ứng.
- dẫn độngLà động từ chỉ hành động truyền lực để làm cho một vật chuyển động.
- đàn đúmTụ tập lại để chơi bời, thường mang hàm ý chê trách.
- dăn dúm(Phương ngữ) Miêu tả trạng thái hoặc cách nói chậm rãi, lúng túng.
- đạn dumdumĐạn được sử dụng cho súng bộ binh, khi trúng mục tiêu, đầu đạn sẽ vỡ tung ra, gây ra vết thương rộng và các mẩu chì vụn cắm sâu vào cơ thể.
- dân dụngDùng cho nhu cầu của người dân; khác với quân dụng.
- dàn dựngHành động chuẩn bị để trình diễn trên sân khấu (nói chung).
- đạn dượcTừ chỉ đạn và các loại chất nổ dùng trong quân sự.
- đàn emNgười có thứ bậc hoặc địa vị thấp hơn, thường được dùng để chỉ một nhóm hoặc cá nhân.
- đàn gảy tai trâuMột loại nhạc cụ truyền thống của người Việt, được làm từ gỗ và có hình dáng giống như cây đàn nhưng có âm thanh đặc trưng.
- đạn ghémĐạn khi nổ phát ra những viên bi nhỏ, gây sát thương cho mục tiêu.
- dẫn giảiChỉ dẫn và giải thích những chỗ khó hiểu.
- dân gianNhững người dân thường trong xã hội, thường chỉ những ai không thuộc tầng lớp quý tộc hay chức quyền.
- đàn gióNhạc cụ có hình dạng giống như chiếc vĩ cầm, được sử dụng trong âm nhạc dân gian, tạo ra âm thanh bằng cách dùng gió.
- dằn hắtTình trạng dằn dỗi và hắt hủi; biểu hiện sự lạnh lùng, không quan tâm đến người khác.
- dàn hoàDàn xếp để thiết lập lại sự hòa thuận.
- dẫn hoảHành động bắt lửa và truyền lửa để làm cháy lan tới mục tiêu đã định.
- đàn hồiCó đặc tính trở về hình dạng và thể tích ban đầu sau khi các lực gây ra biến dạng ngừng tác động.
- đàn hươngCây sống ở vùng nhiệt đới, có hoa màu vàng lúc ban đầu và chuyển sang đỏ tía khi nở. Gỗ của cây này cứng và có mùi thơm, thường được sử dụng làm hương liệu và trong y học để chữa bệnh.
- đan kếtHành động đan và kết nối các vật thể lại với nhau một cách chặt chẽ.
- đàn kìm(Phương ngữ) loại nhạc cụ truyền thống có hình dạng giống đàn nguyệt, thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian.
- dân làngNhững người sống cùng một làng hoặc xã, thường được nhắc đến một cách tổng quát.
- dân lậpThể hiện sự tự chủ, được thành lập bởi người dân, khác với những hình thức do nhà nước hoặc tổ chức công lập quản lý.
- đan látHành động đan các đồ dùng, thường bằng vật liệu như tre, mây, hoặc sợi.
- đạn lõmĐạn có cấu tạo chứa thuốc nổ với hình dạng phễu có nắp, khi nổ tạo ra sức đẩy lớn và khả năng xuyên phá mạnh, thường được sử dụng để tiêu diệt các mục tiêu bọc thép.
- dẫn lưuChỉ hành động cho chất lỏng chảy ra qua một ống nhỏ, thường được sử dụng trong lĩnh vực y học.
- dằn mặtHành động tạo ra sự sợ hãi ngay từ đầu để ngăn chặn sự phản kháng hoặc chống đối sau này.
- dàn mặt(Khẩu ngữ) để cho người khác gặp mặt hoặc tiếp xúc trực tiếp.
- dấn mìnhHành động tham gia vào một tình huống hoặc môi trường khó khăn, như dấn thân.
- đàn môiNhạc cụ của một số dân tộc miền núi phía Bắc Việt Nam, được chế tác từ một miếng đồng nhỏ, có lưỡi gà ở giữa. Khi thổi, người chơi đặt đàn vào môi để tạo ra âm thanh rung lên.
- dân nghèoNgười thuộc tầng lớp thiếu thốn, có ít của cải và tư liệu sản xuất, thường xuyên sống trong cảnh nghèo khó.
- dân ngu khu đenMột cụm từ chỉ những người sống trong khu vực nghèo nàn, thiếu giáo dục và tư duy hạn chế.
- đàn nguyệtĐàn có hai dây, cần dài, phím cao, và bầu cộng hưởng hình tròn, thường được sử dụng trong nhạc dân gian.
- dàn nhạcTập hợp các nhạc công sử dụng nhiều nhạc cụ để biểu diễn âm nhạc.
- dàn nhạc giao hưởngDàn nhạc quy mô lớn, bao gồm sự kết hợp của nhiều loại nhạc cụ khác nhau.
- đàn nhậtĐàn nhật là một loại nhạc cụ gõ có hình dáng tương tự như một chiếc trống nhỏ, thường được sử dụng trong âm nhạc truyền thống hoặc biểu diễn nghệ thuật.
- dẫn nhiệtĐể cho nhiệt được truyền qua một vật liệu hoặc hệ thống.
- đạn nổĐạn khi nổ sẽ vỡ ra thành nhiều mảnh (có thể lên tới hàng nghìn, chục nghìn mảnh), gây sát thương mạnh và tạo ra sức ép lớn để phá hoại.
- dãn nở(Hiện tượng) tăng thể tích của một chất khi nhiệt độ tăng lên.
- đàn ôngNgười thuộc giới tính nam, thường là người lớn tuổi.
- đàn ốngĐàn hơi có kích thước lớn, bao gồm bàn phím và hệ thống ống kim loại, thường được sử dụng trong các nhà thờ lớn.
- đàn ông đàn ang(Khẩu ngữ) cách gọi đàn ông, thường mang ý nghĩa coi thường hoặc châm biếm.
- dân phố(Khẩu ngữ) thuật ngữ viết tắt chỉ tổ dân phố.
- dân phòngTổ chức của nhân dân tham gia vào các hoạt động giữ gìn an ninh trật tự xã hội, như phòng chống tội phạm và phòng cháy chữa cháy, ngay tại địa phương nơi họ sinh sống.
- dân quânLực lượng vũ trang địa phương được tổ chức chủ yếu ở nông thôn, có nhiệm vụ kết hợp giữa sản xuất và bảo vệ an ninh cho xóm làng nơi cư trú.
- dân quân du kíchTổng hợp của dân quân và lực lượng du kích, thường tham gia vào các hoạt động bảo vệ quê hương.
- dân quân tự vệTổng thể chỉ lực lượng dân quân và lực lượng tự vệ.
- dân quê(Từ cũ) người lao động sống ở nông thôn.
- dân quyềnQuyền mà mỗi cá nhân trong xã hội được hưởng, bao gồm tự do và trách nhiệm trong đời sống công dân.
- dẫn rượu(Khẩu ngữ) đi một cách chậm chạp, giống như khi di chuyển trong khi đang cầm rượu.
- đàn sáo(Khẩu ngữ) hành động chơi nhạc bằng đàn hoặc thổi sáo nói chung.
- đàn sếnĐàn có hai dây, bầu cộng hưởng hình múi ghép tròn, cần dài, phím cao, thường được dùng để chơi những bản nhạc vui tươi.
- dân sinhSinh kế và điều kiện sống của người dân.
- dân sốSố lượng người sống trong một quốc gia hoặc khu vực nhất định.
- dân số họcKhoa học nghiên cứu và thống kê về dân số và các yếu tố liên quan.
- dân sựViệc liên quan đến mối quan hệ tài sản, hôn nhân, gia đình, v.v. mà toà án xét xử; khác với hình sự.
- đàn tamĐàn với ba dây, mặt đàn hình bầu cộng hưởng dạng chữ nhật, được bịt bằng da, có cần dài và trơn, không có phím, thường được sử dụng trong dàn nhạc dân tộc.
- đàn tam thập lụcĐàn gõ sử dụng que đôi, có ba mươi sáu dây, với mặt cộng hưởng hình thang.
- dàn tậpHành động dàn dựng và tập luyện trên sân khấu trước khi biểu diễn trước khán giả.
- đàn tàuĐàn có mặt tròn, cần ngắn, phím cao, và hai dây đôi, thường được sử dụng trong âm nhạc truyền thống.
- dấn thânLao vào một hoạt động hay công việc nào đó, bất chấp những khó khăn và nguy hiểm.
- dẫn thân(Khẩu ngữ) tự đưa mình vào tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.
- đàn thập lụcMột loại nhạc cụ có 16 dây, thường được sử dụng trong âm nhạc truyền thống của Việt Nam.
- dân thườngNgười dân bình thường, không giữ chức vụ hay địa vị nào trong bộ máy chính quyền.
- dẫn thuỷHành động dẫn nước để tưới tiêu cho cây trồng.
- dẫn thuỷ nhập điềnHành động dẫn nước vào đồng ruộng để tưới tiêu, giúp cây trồng sinh trưởng.
- đàn tìĐàn tì là một loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, có hình dáng giống như đàn tranh nhưng nhỏ gọn hơn và thường được chơi trong các buổi biểu diễn âm nhạc dân gian.
- dân tìnhMột nhóm người sống ở một địa phương nhất định, thường nói đến người dân của một vùng hay một đất nước.
- đàn tínhĐàn gảy truyền thống của một số dân tộc miền núi ở Việt Bắc và Tây Bắc Việt Nam, được làm bằng vỏ quả bầu, với mặt cộng hưởng bằng gỗ mỏng và cần đàn dài.
- đàn tơ rưngĐàn nhạc truyền thống của một số dân tộc thiểu số Tây Nguyên, được làm từ các đoạn nứa có độ dài khác nhau, treo trên một giá đỡ và được gõ bằng dùi đôi.
- dân tộcMột nhóm người có cùng ngôn ngữ, văn hóa và truyền thống, thường sống trong một khu vực địa lý xác định.
- dân tộc chủ thểMột cộng đồng dân tộc có vai trò chính trong việc xác định bản sắc văn hóa và lịch sử của một khu vực hay một quốc gia nhất định.
- dân tộc đa sốDân tộc chiếm đông đảo nhất trong một quốc gia, so với các dân tộc ít người khác.
- dân tộc hoáQuá trình làm cho một nhóm người trở thành một dân tộc cụ thể hoặc gắn bó với bản sắc văn hóa dân tộc.
- dân tộc họcKhoa học nghiên cứu về các dân tộc, văn hóa, ngôn ngữ và các đặc điểm xã hội của họ.
- dân tộc thiểu sốNhóm người có số lượng nhỏ hơn trong cộng đồng dân cư, thường có nền văn hóa, ngôn ngữ và phong tục tập quán riêng biệt.
- dàn trảiTrải ra, không tập trung vào một điểm cụ thể, mà phân tán ra nhiều hướng hoặc nhiều lĩnh vực.
- đàn tràngĐàn được dọn ra để thực hiện các nghi lễ tôn thờ Phật, thường là lễ giải oan.
- đàn tranhNhạc cụ truyền thống gồm mười sáu dây, được đặt trên một mặt cộng hưởng uốn cong hình máng úp, thường được sử dụng trong các dàn nhạc dân tộc.
- dân tríMức độ hiểu biết, nhận thức của một cộng đồng, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục và văn hóa.
- dẫn truyềnTruyền lan hoặc phân tán thông qua một môi trường nào đó.
- đàn tứĐàn tứ là một loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, thường có bốn dây, được chơi bằng cách gẩy hoặc đánh.
- dằn túi(Khẩu ngữ) hành động bỏ sẵn tiền vào túi để phòng khi cần thiết.
- đàn tỳĐàn tỳ là một loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, có hình thức giống như đàn nguyệt nhưng thường lớn hơn và có nhiều dây hơn.
- dân vậnHành động tuyên truyền, vận động, khuyến khích nhân dân tham gia vào các hoạt động xã hội.
- dằn vặtLàm cho phải chịu đựng nỗi đau đớn, khổ tâm một cách kéo dài và liên tục.
- dân vệLực lượng vũ trang không rời bỏ sản xuất, được tổ chức tại thôn xã của chính quyền Sài Gòn trước năm 1975.
- dấn vốnVốn liếng dùng trong hoạt động buôn bán hoặc làm ăn.
- dẫn xác(Thông tục) tự mình đến một địa điểm nào đó, thường mang ý nghĩa mỉa mai hoặc khinh bỉ.
- đan xenHành động lồng ghép hoặc hòa trộn lẫn lộn giữa các yếu tố với nhau.
- đàn xếpThiết lập một thỏa thuận hoặc cùng nhau giải quyết vấn đề khó khăn.
- dàn xếpHành động sắp xếp, thương thuyết để đạt được sự thỏa thuận hoặc giải quyết vấn đề một cách ổn thỏa.
- đạn xuyênĐạn có đầu bằng thép hoặc gang pha thép cứng, chủ yếu được sử dụng để xuyên phá các mục tiêu vững chắc và kiên cố.
- dân ýÝ kiến hoặc nguyện vọng của nhân dân về một vấn đề chính trị nào đó.
- dàn ýTừ chỉ kế hoạch hoặc cấu trúc sơ bộ cho một văn bản, tương tự như dàn bài.
- dancingHành động khiêu vũ, thường kèm theo nhạc.
- đắngCó vị khó chịu, giống như vị của bồ hòn hay mật cá.
- đàngCó nghĩa là 'đường đi', thường được dùng trong câu tục ngữ để nhấn mạnh rằng trải nghiệm sẽ giúp ta học hỏi nhiều.
- đăngĐồ vật được làm bằng tre, có hình phên, dùng để chắn ngang dòng nước nhằm mục đích bắt cá.
- đảng(Thường viết hoa) Từ chỉ Đảng Cộng sản Việt Nam, một tổ chức chính trị quan trọng trong hệ thống chính trị của nước ta.
- dang(Phương ngữ) chỉ hành động tránh ra hoặc lùi sang một bên.
- dângHành động đưa lên một cách cung kính.
- đángThể hiện giá trị, phẩm chất hoặc sự xứng đáng của một việc gì đó.
- đấngTừ dùng để tôn vinh một cá nhân nào đó đến mức cao nhất nhờ những công lao, sự nghiệp lớn hoặc những phẩm chất vượt trội.
- đặngTừ cổ hoặc phương ngữ, chỉ việc đạt được điều gì đó về mặt thời gian.
- dángToàn bộ những nét đặc trưng của một người được nhìn qua bề ngoài, bao gồm thân hình, điệu bộ, cử chỉ, v.v.
- dạngPhạm trù ngữ pháp của động từ, thể hiện mối quan hệ giữa chủ ngữ và đối tượng của hành động.