dẫn điểm
Định nghĩa
Nghĩa 1: dẫn điểm (Động từ)
Đạt được số điểm cao hơn đối thủ trong quá trình thi đấu tính điểm.
- 1."Đội bóng tỉnh nhà đang dẫn điểm."
- 2."Trong hiệp một, đội khách đã dẫn điểm với tỷ số 2-1."
- 3."Anh ấy là người duy nhất dẫn điểm trong cuộc thi này."
Lưu ý khi sử dụng "dẫn điểm"
Lưu ý về động từ
"dẫn điểm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "dẫn điểm"
dẫn điểm là động từ trong tiếng Việt. Đạt được số điểm cao hơn đối thủ trong quá trình thi đấu tính điểm. Ví dụ: "Đội bóng tỉnh nhà đang dẫn điểm."
Từ liên quan
dẫn thân
(Khẩu ngữ) tự đưa mình vào tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.
dẫn truyền
Truyền lan hoặc phân tán thông qua một môi trường nào đó.
dẫn xác
(Thông tục) tự mình đến một địa điểm nào đó, thường mang ý nghĩa mỉa mai hoặc khinh bỉ.
dẫn điện
Cho phép dòng điện đi qua một vật liệu.
dẫn đầu
Dẫn đầu có nghĩa là đứng đầu, chiếm vị trí số một trong một lĩnh vực hoặc nhóm nào đó.
dẫn độ
Cung cấp ai đó cho một quốc gia khác để xét xử về những hành vi phạm tội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.