đan xen
Định nghĩa
Nghĩa 1: đan xen (Động từ)
Hành động lồng ghép hoặc hòa trộn lẫn lộn giữa các yếu tố với nhau.
- 1."Các tiết học và thực hành được bố trí đan xen."
- 2."Đan xen văn hóa giữa các dân tộc."
- 3."Những màu sắc đan xen tạo nên một bức tranh tuyệt đẹp."
Lưu ý khi sử dụng "đan xen"
Lưu ý về động từ
"đan xen" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đan xen"
đan xen là động từ trong tiếng Việt. Hành động lồng ghép hoặc hòa trộn lẫn lộn giữa các yếu tố với nhau. Ví dụ: "Các tiết học và thực hành được bố trí đan xen."
Từ liên quan
đan cài
Xen lẫn vào nhau một cách hài hòa.
đan kết
Hành động đan và kết nối các vật thể lại với nhau một cách chặt chẽ.
đan lát
Hành động đan các đồ dùng, thường bằng vật liệu như tre, mây, hoặc sợi.
đang
(Văn chương) thể hiện sự đồng ý thực hiện một việc mà người có tình cảm không thể làm.
đang cai
Hành động của một người đang trong quá trình giám sát hoặc điều hành một hoạt động nào đó.
đang tay
Hành động tự mình làm những việc mà người có tình cảm không thể thực hiện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.