dàn trải
Định nghĩa
Nghĩa 1: dàn trải (Động từ)
Trải ra, không tập trung vào một điểm cụ thể, mà phân tán ra nhiều hướng hoặc nhiều lĩnh vực.
- 1."Cô ấy dàn trải thời gian của mình giữa công việc và gia đình."
- 2."Tôi thấy mình dàn trải quá nhiều việc và không thể tập trung vào cái nào."
- 3."Nhà hàng đó dàn trải thực đơn rất phong phú, từ món chính đến tráng miệng."
Nghĩa 2: dàn trải (Tính từ)
Mang tính chất rộng rãi, không cụ thể, lan tỏa ở nhiều nơi.
- 1."Khu vườn dàn trải xanh mát, đầy cây cối và hoa lá."
- 2."Bãi biển này có một bờ cát dàn trải dài, lý tưởng cho việc tắm nắng."
- 3."Công ty đã dàn trải hoạt động kinh doanh sang nhiều lĩnh vực khác nhau."
Lưu ý khi sử dụng "dàn trải"
Lưu ý về động từ
"dàn trải" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"dàn trải" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "dàn trải" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "dàn trải"
dàn trải là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Trải ra, không tập trung vào một điểm cụ thể, mà phân tán ra nhiều hướng hoặc nhiều lĩnh vực. Ví dụ: "Cô ấy dàn trải thời gian của mình giữa công việc và gia đình."
Từ liên quan
dàn mặt
(Khẩu ngữ) để cho người khác gặp mặt hoặc tiếp xúc trực tiếp.
dàn nhạc
Tập hợp các nhạc công sử dụng nhiều nhạc cụ để biểu diễn âm nhạc.
dàn nhạc giao hưởng
Dàn nhạc quy mô lớn, bao gồm sự kết hợp của nhiều loại nhạc cụ khác nhau.
dàn tập
Hành động dàn dựng và tập luyện trên sân khấu trước khi biểu diễn trước khán giả.
dàn xếp
Hành động sắp xếp, thương thuyết để đạt được sự thỏa thuận hoặc giải quyết vấn đề một cách ổn thỏa.
dàn ý
Từ chỉ kế hoạch hoặc cấu trúc sơ bộ cho một văn bản, tương tự như dàn bài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.