dấn vốn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dấn vốn (Danh từ)

Vốn liếng dùng trong hoạt động buôn bán hoặc làm ăn.

Ví dụ (3)
  • 1.""Dấn vốn em chỉ có ba đồng, Nửa để nuôi chồng, nửa để nuôi tôi.""
  • 2."Trong kinh doanh, dấn vốn là rất quan trọng để phát triển hoạt động."
  • 3."Mẹ tôi luôn khuyên tôi nên tiết kiệm dấn vốn cho những dự án tương lai."

Lưu ý khi sử dụng "dấn vốn"

Lưu ý về danh từ

"dấn vốn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dấn vốn"

dấn vốn là danh từ trong tiếng Việt. Vốn liếng dùng trong hoạt động buôn bán hoặc làm ăn. Ví dụ: ""Dấn vốn em chỉ có ba đồng, Nửa để nuôi chồng, nửa để nuôi tôi.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này