đàn tam

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đàn tam (Danh từ)

Đàn với ba dây, mặt đàn hình bầu cộng hưởng dạng chữ nhật, được bịt bằng da, có cần dài và trơn, không có phím, thường được sử dụng trong dàn nhạc dân tộc.

Ví dụ (2)
  • 1."Âm thanh của đàn tam thật êm dịu và trữ tình."
  • 2."Trong buổi biểu diễn, nghệ sĩ đã chơi đàn tam rất thành thạo."

Lưu ý khi sử dụng "đàn tam"

Lưu ý về danh từ

"đàn tam" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đàn tam"

đàn tam là danh từ trong tiếng Việt. Đàn với ba dây, mặt đàn hình bầu cộng hưởng dạng chữ nhật, được bịt bằng da, có cần dài và trơn, không có phím, thường được sử dụng trong dàn nhạc dân tộc. Ví dụ: "Âm thanh của đàn tam thật êm dịu và trữ tình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này