đạn
Định nghĩa
Nghĩa 1: đạn (Danh từ)
Khối tròn hoặc nhọn, thường được làm bằng kim loại, phóng ra từ súng nhằm gây sát thương hoặc phá hoại mục tiêu.
- 1."Súng hết đạn."
- 2."Bị trúng đạn."
- 3."Quân lính đã nạp đạn vào súng trước khi xuất phát."
- 4."Cần kiểm tra lại lượng đạn trước khi tham gia cuộc chiến."
Lưu ý khi sử dụng "đạn"
Lưu ý về danh từ
"đạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đạn"
đạn là danh từ trong tiếng Việt. Khối tròn hoặc nhọn, thường được làm bằng kim loại, phóng ra từ súng nhằm gây sát thương hoặc phá hoại mục tiêu. Ví dụ: "Súng hết đạn."
Từ liên quan
đại đức
Chức vụ trong Phật giáo, đứng sau hoà thượng và thượng toạ.
đạm
Tên gọi thông thường của protein, chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể.
đạm bạc
Từ chỉ mức độ ăn uống hoặc sinh hoạt giản dị, tối thiểu, không có những món ăn ngon hoặc đắt tiền.
đạn bọc đường
Hình ảnh biểu trưng cho những cám dỗ vật chất có thể khiến con người sa ngã hoặc biến chất.
đạn dumdum
Đạn được sử dụng cho súng bộ binh, khi trúng mục tiêu, đầu đạn sẽ vỡ tung ra, gây ra vết thương rộng và các mẩu chì vụn cắm sâu vào cơ thể.
đạn dược
Từ chỉ đạn và các loại chất nổ dùng trong quân sự.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.