dẫn điện
Định nghĩa
Nghĩa 1: dẫn điện (Động từ)
Cho phép dòng điện đi qua một vật liệu.
- 1."Kim loại có tính dẫn điện."
- 2."Cáp được làm từ vật liệu dẫn điện để truyền tải điện năng."
- 3."Nước có thể dẫn điện nếu có các ion hòa tan."
Lưu ý khi sử dụng "dẫn điện"
Lưu ý về động từ
"dẫn điện" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "dẫn điện"
dẫn điện là động từ trong tiếng Việt. Cho phép dòng điện đi qua một vật liệu. Ví dụ: "Kim loại có tính dẫn điện."
Từ liên quan
dẫn truyền
Truyền lan hoặc phân tán thông qua một môi trường nào đó.
dẫn xác
(Thông tục) tự mình đến một địa điểm nào đó, thường mang ý nghĩa mỉa mai hoặc khinh bỉ.
dẫn điểm
Đạt được số điểm cao hơn đối thủ trong quá trình thi đấu tính điểm.
dẫn đầu
Dẫn đầu có nghĩa là đứng đầu, chiếm vị trí số một trong một lĩnh vực hoặc nhóm nào đó.
dẫn độ
Cung cấp ai đó cho một quốc gia khác để xét xử về những hành vi phạm tội.
dẫn động
Là động từ chỉ hành động truyền lực để làm cho một vật chuyển động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.