dân tộc hoá

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: dân tộc hoá (Động từ)

Quá trình làm cho một nhóm người trở thành một dân tộc cụ thể hoặc gắn bó với bản sắc văn hóa dân tộc.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần dân tộc hoá các chính sách giáo dục để phù hợp với nhu cầu của từng vùng miền."
  • 2."Việc dân tộc hoá trong sản xuất nông nghiệp giúp người dân giữ gìn những tập quán truyền thống."
  • 3."Dân tộc hoá sẽ giúp các sản phẩm địa phương được công nhận và phát triển mạnh mẽ hơn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: dân tộc hoá (Danh từ)

Khái niệm chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một nhóm người gắn kết với bản sắc văn hóa dân tộc.

Ví dụ (3)
  • 1."Dân tộc hoá là một yếu tố quan trọng trong việc bảo tồn văn hóa truyền thống."
  • 2."Chúng ta cần có những chương trình dân tộc hoá để hỗ trợ các cộng đồng thiểu số."
  • 3."Dân tộc hoá không chỉ là bảo vệ văn hóa mà còn là phát triển kinh tế bền vững cho vùng miền."

Lưu ý khi sử dụng "dân tộc hoá"

Lưu ý về động từ

"dân tộc hoá" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"dân tộc hoá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "dân tộc hoá" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "dân tộc hoá"

dân tộc hoá là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Quá trình làm cho một nhóm người trở thành một dân tộc cụ thể hoặc gắn bó với bản sắc văn hóa dân tộc. Ví dụ: "Chúng ta cần dân tộc hoá các chính sách giáo dục để phù hợp với nhu cầu của từng vùng miền."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này