dân quê
Định nghĩa
Nghĩa 1: dân quê (Danh từ)
(Từ cũ) người lao động sống ở nông thôn.
- 1."Một anh dân quê hiền lành, chất phác."
- 2."Công cuộc khai hoá cho dân quê."
- 3."Nơi tôi lớn lên có nhiều dân quê chân chất và thật thà."
Lưu ý khi sử dụng "dân quê"
Lưu ý về danh từ
"dân quê" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dân quê"
dân quê là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) người lao động sống ở nông thôn. Ví dụ: "Một anh dân quê hiền lành, chất phác."
Từ liên quan
dân quân
Lực lượng vũ trang địa phương được tổ chức chủ yếu ở nông thôn, có nhiệm vụ kết hợp giữa sản xuất và bảo vệ an ninh cho xóm làng nơi cư trú.
dân quân du kích
Tổng hợp của dân quân và lực lượng du kích, thường tham gia vào các hoạt động bảo vệ quê hương.
dân quân tự vệ
Tổng thể chỉ lực lượng dân quân và lực lượng tự vệ.
dân sinh
Sinh kế và điều kiện sống của người dân.
dân số
Số lượng người sống trong một quốc gia hoặc khu vực nhất định.
dân số học
Khoa học nghiên cứu và thống kê về dân số và các yếu tố liên quan.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.