dàn bài

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dàn bài (Danh từ)

Trình tự sắp xếp các ý chính của bài viết hoặc bài nói để căn cứ vào đó mà phát triển nội dung.

Ví dụ (3)
  • 1."Dàn bài tập làm văn"
  • 2."Giáo viên yêu cầu học sinh chuẩn bị dàn bài cho bài thuyết trình."
  • 3."Dàn bài giúp tôi tổ chức các ý tưởng một cách logic."

Lưu ý khi sử dụng "dàn bài"

Lưu ý về danh từ

"dàn bài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dàn bài"

dàn bài là danh từ trong tiếng Việt. Trình tự sắp xếp các ý chính của bài viết hoặc bài nói để căn cứ vào đó mà phát triển nội dung. Ví dụ: "Dàn bài tập làm văn"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này