đàn thập lục

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đàn thập lục (Danh từ)

Một loại nhạc cụ có 16 dây, thường được sử dụng trong âm nhạc truyền thống của Việt Nam.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi rất thích nghe tiếng đàn thập lục trong các buổi biểu diễn nhạc dân tộc."
  • 2."Mẹ tôi thường chơi đàn thập lục mỗi khi gia đình quây quần bên nhau."
  • 3."Đàn thập lục có âm thanh rất dịu dàng và êm ái, thích hợp để thư giãn."

Lưu ý khi sử dụng "đàn thập lục"

Lưu ý về danh từ

"đàn thập lục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đàn thập lục"

đàn thập lục là danh từ trong tiếng Việt. Một loại nhạc cụ có 16 dây, thường được sử dụng trong âm nhạc truyền thống của Việt Nam. Ví dụ: "Tôi rất thích nghe tiếng đàn thập lục trong các buổi biểu diễn nhạc dân tộc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này