đàn tam thập lục

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đàn tam thập lục (Danh từ)

Đàn gõ sử dụng que đôi, có ba mươi sáu dây, với mặt cộng hưởng hình thang.

Ví dụ (2)
  • 1."Âm thanh của đàn tam thập lục rất vang và rõ."
  • 2."Trong buổi biểu diễn, nghệ sĩ đã chơi đàn tam thập lục một cách điêu luyện."

Lưu ý khi sử dụng "đàn tam thập lục"

Lưu ý về danh từ

"đàn tam thập lục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đàn tam thập lục"

đàn tam thập lục là danh từ trong tiếng Việt. Đàn gõ sử dụng que đôi, có ba mươi sáu dây, với mặt cộng hưởng hình thang. Ví dụ: "Âm thanh của đàn tam thập lục rất vang và rõ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này