dân dụng
Định nghĩa
Nghĩa 1: dân dụng (Tính từ)
Dùng cho nhu cầu của người dân; khác với quân dụng.
- 1."Mặt hàng dân dụng."
- 2."Máy bay dân dụng."
- 3."Sản phẩm dân dụng rất đa dạng và phong phú."
- 4."Các tiện ích dân dụng làm đời sống người dân thêm thuận tiện."
Lưu ý khi sử dụng "dân dụng"
Lưu ý về tính từ
"dân dụng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "dân dụng"
dân dụng là tính từ trong tiếng Việt. Dùng cho nhu cầu của người dân; khác với quân dụng. Ví dụ: "Mặt hàng dân dụng."
Từ liên quan
dân doanh
Ít được sử dụng; tương tự như tư doanh.
dân dã
Người dân ở thôn quê, thường được nói một cách khái quát.
dân dấn
Từ ít được sử dụng trong phương ngữ, thường mang ý nghĩa liên quan đến sự xung đột hoặc tranh chấp.
dân gian
Những người dân thường trong xã hội, thường chỉ những ai không thuộc tầng lớp quý tộc hay chức quyền.
dân làng
Những người sống cùng một làng hoặc xã, thường được nhắc đến một cách tổng quát.
dân lập
Thể hiện sự tự chủ, được thành lập bởi người dân, khác với những hình thức do nhà nước hoặc tổ chức công lập quản lý.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.