dạn dĩ
Định nghĩa
Nghĩa 1: dạn dĩ (Tính từ)
Không còn rụt rè, e ngại hoặc sợ hãi; thể hiện sự tự tin trong hành động hoặc giao tiếp.
- 1."Gương mặt dạn dĩ, thể hiện sự tự tin khi đứng trước đám đông."
- 2."Ăn nói dạn dĩ, tôi không ngại bày tỏ quan điểm của mình."
- 3."Cô ấy đã trở nên dạn dĩ hơn sau khi tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa."
Lưu ý khi sử dụng "dạn dĩ"
Lưu ý về tính từ
"dạn dĩ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "dạn dĩ"
dạn dĩ là tính từ trong tiếng Việt. Không còn rụt rè, e ngại hoặc sợ hãi; thể hiện sự tự tin trong hành động hoặc giao tiếp. Ví dụ: "Gương mặt dạn dĩ, thể hiện sự tự tin khi đứng trước đám đông."
Từ liên quan
dạm ngõ
Hành động thăm hỏi, để ngỏ lời về việc kết hôn.
dạn
Có khả năng tiếp xúc với những hiện tượng nguy hiểm, đáng sợ hoặc chịu đựng các tác động tiêu cực mà không dễ bị ảnh hưởng, thường do đã quen thuộc.
dạn dày
Từ chỉ sự trải nghiệm phong phú, nhiều kinh nghiệm.
dạng
Phạm trù ngữ pháp của động từ, thể hiện mối quan hệ giữa chủ ngữ và đối tượng của hành động.
dạng thức
Hình thức, kiểu tồn tại của sự vật hoặc hiện tượng.
dạo
Khoảng thời gian không xác định trong quá khứ hoặc hiện tại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.