dân quyền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dân quyền (Danh từ)

Quyền mà mỗi cá nhân trong xã hội được hưởng, bao gồm tự do và trách nhiệm trong đời sống công dân.

Ví dụ (2)
  • 1."Tôn trọng dân quyền là nền tảng của một xã hội văn minh."
  • 2."Mọi người đều có quyền được bảo vệ dân quyền của mình."

Lưu ý khi sử dụng "dân quyền"

Lưu ý về danh từ

"dân quyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dân quyền"

dân quyền là danh từ trong tiếng Việt. Quyền mà mỗi cá nhân trong xã hội được hưởng, bao gồm tự do và trách nhiệm trong đời sống công dân. Ví dụ: "Tôn trọng dân quyền là nền tảng của một xã hội văn minh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này