Từ vựng vần D (trang 3/21)
Tổng 3.752 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "D". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- đại nghĩaÝ nghĩa cao cả, đại diện cho những giá trị chính nghĩa và công bằng.
- đãi ngộCấp phát các quyền lợi tương xứng với những đóng góp của cá nhân.
- dài ngoẵng(Khẩu ngữ) chỉ sự dài quá mức, tạo cảm giác không cân đối.
- dài ngoằngTừ dùng để chỉ những vật có chiều dài lớn, kéo dài ra một cách đáng kể.
- dài ngoằng ngoẵngMiêu tả sự dài và không thẳng, có nhiều khúc ngoằn ngoèo.
- đài nguyênVùng đất nằm ở rìa phía bắc của các lục địa, chủ yếu có rêu, cỏ thấp và cây bụi nhỏ, với nước trong lòng đất luôn ở trạng thái đóng băng quanh năm.
- đại nguyên soáiDanh hiệu cao nhất trong hệ thống quân đội, thể hiện quyền lực tối cao của một người chỉ huy.
- dai nháchChỉ sự lôi thôi, bề ngoài không gọn gàng, tươm tất.
- dài nhằngTừ ngữ (khẩu ngữ) dùng để chỉ những vật hoặc tình huống quá dài, gây cảm giác không thoải mái và không có dấu hiệu dứt điểm.
- đại nội(Ít dùng) Khu vực rộng lớn trong cung điện, thường có thành cao và hào sâu bao bọc xung quanh.
- đài nướcCấu trúc như tháp nước, dùng để chứa và phân phối nước.
- đai ốcVật bằng kim loại có lỗ ren, dùng để vặn vào đinh ốc hoặc trục vít, thường được sử dụng trong các ứng dụng cơ khí.
- đại pháHành động đánh bại một cách quyết định và thảm hại.
- dải phân cáchPhần được xây dựng, dựng lên hoặc sơn kẻ nhằm phân chia đường giao thông thành các làn đường khác nhau.
- đài phát thanhNơi thực hiện việc truyền phát âm thanh, lời nói và âm nhạc thông qua sóng radio.
- đại phẫuPhẫu thuật phức tạp, can thiệp vào những bộ phận quan trọng bên trong cơ thể; khác với trung phẫu và tiểu phẫu.
- đại phuChỉ người có địa vị cao trong xã hội, thường là những người am hiểu về chính trị hoặc tri thức.
- đại quânQuân đội lớn, thường là lực lượng chính trong một chiến dịch quân sự.
- đại quátCó đặc điểm chung, không đi sâu vào chi tiết, bao quát toàn bộ sự việc.
- đại qui môMang tính chất lớn, rộng rãi hoặc quy mô lớn.
- đại quy môCó quy mô rất lớn.
- dải rútDây được luồn vào cạp để buộc chặt quần hoặc váy.
- đại sảnhPhòng rất lớn trong toà nhà, thường được sử dụng để tổ chức hội họp hoặc tiếp đãi quan khách.
- đại sốNgành toán học nghiên cứu về các phép toán và cấu trúc đại số dưới dạng trừu tượng.
- đại số họcMôn học nghiên cứu các phép toán với biến số và các cấu trúc đại số.
- đại sứNgười đại diện cho một quốc gia tại nước ngoài với quyền lực toàn quyền.
- đại sựViệc lớn, việc quan trọng và có ảnh hưởng lớn.
- đại sứ quánCơ quan đại diện chính thức và toàn diện của một nhà nước tại nước ngoài, do một đại sứ đặc mệnh toàn quyền lãnh đạo.
- dai sứcCó khả năng chịu đựng lâu dài, có thể thực hiện những công việc nặng nhọc trong một thời gian dài.
- đại táBậc quân hàm cao nhất trong cấp tá.
- dái taiPhần dưới cùng của vành tai người, thường có hình dáng giống như một lưỡi hoặc lớp thịt mềm.
- đại tàiRất tài giỏi, sở hữu tài năng lớn.
- đại tangĐại tang là lễ tang lớn, thường dùng để chỉ sự mất mát nghiêm trọng trong gia đình hoặc trong xã hội.
- đại táoChế độ ăn uống dành cho chiến sĩ và cán bộ cấp thấp trong quân đội; phân biệt với trung táo và tiểu táo.
- đại thầnThuật ngữ cũ chỉ những quan chức có quyền lực lớn trong triều đình.
- đại thắngChiến thắng lớn, có ý nghĩa quan trọng, thường trong bối cảnh thể thao hoặc quân sự.
- đại thánhVị thánh có uy tín lớn, được kính trọng trong tín ngưỡng hoặc tôn giáo.
- đái tháoTình trạng bệnh lý khi cơ thể sản xuất ra nhiều nước tiểu.
- đái tháo đườngBệnh rối loạn chuyển hóa glucose trong cơ thể, thường được gọi là đái đường.
- đại thểCác nét chính của sự việc hoặc sự vật (nói tổng quát).
- đài thiên vănCơ sở được trang bị các thiết bị để quan sát và nghiên cứu các thiên thể trong vũ trụ.
- đài thọNhận trách nhiệm chi trả các khoản phí cho một việc nào đó.
- đại thọMang ý nghĩa tuổi thọ rất cao, vượt qua mức thượng thọ.
- dài thòngMiêu tả một cái gì đó dài và thường là ít gọn gàng, có thể làm cho người nhìn cảm thấy không được thoải mái.
- đại thửTên gọi của một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, thường rơi vào ngày 22, 23 hoặc 24 tháng Bảy dương lịch, khi thời tiết rất nóng bức.
- đại thụCây lớn có tuổi thọ cao.
- đại thừaPhái Phật giáo phát triển rực rỡ vào thế kỷ I và II sau công nguyên, tự nhận mình có khả năng cứu độ tất cả chúng sinh, khác với phái được gọi là tiểu thừa.
- dài thườn thượtDiễn tả sự dài dợn, kéo dài hơn mức bình thường.
- dài thượtDài hơn mức bình thường, tạo cảm giác không gọn gàng.
- đại tiệcBữa tiệc quy mô lớn, thường được tổ chức để kỷ niệm hoặc mang tính chất trang trọng.
- đại tiệnHành động đi tiêu, từ ngữ được dùng một cách lịch sự.
- đại tràTừ dùng để chỉ tính chất rộng khắp, quy mô lớn.
- đại tràngPhần của ruột già trong hệ tiêu hóa.
- đài trang(Từ cũ, Văn chương) nơi dành cho việc trang điểm của phụ nữ; cũng có thể chỉ nơi ở của họ.
- đại tràoLễ phục truyền thống mặc trong các buổi lễ lớn và trang trọng.
- đại triềuThời kỳ, triều đại lớn trong lịch sử.
- đại trượng phuNgười đàn ông có khí phách, tính cách mạnh mẽ và hào hiệp. Được coi là bậc trượng phu trong xã hội.
- đai truyềnDây dùng để truyền chuyển động giữa các trục trong máy móc.
- đài truyền hìnhNơi thực hiện chức năng phát sóng hình ảnh và âm thanh qua sóng radio.
- đại tuSửa chữa lớn, thường được sử dụng để chỉ việc bảo trì và cải tạo các loại máy móc, xe cộ.
- đại từTừ dùng để chỉ một đối tượng, một sự vật đã được đề cập đến, hoặc một đối tượng nào đó trong một hoàn cảnh giao tiếp cụ thể.
- đại tựĐại tự là chữ viết hoặc ký hiệu dùng để biểu thị hoặc thay thế cho các từ, cụm từ trong văn bản.
- đại tư bảnNgười sở hữu lượng vốn lớn trong lĩnh vực kinh doanh.
- đại từ đại biMột loại từ ngữ dùng để chỉ những người, vật, hay khái niệm mà không xác định rõ danh tính trong một ngữ cảnh nào đó, thường thể hiện sự cảm thương và đồng cảm.
- đại tuần hoànVòng tuần hoàn của máu di chuyển từ tim đến các bộ phận trong cơ thể và trở về tim.
- đại tuyếtTên gọi của một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, tương ứng với ngày 6, 7 hoặc 8 tháng mười hai dương lịch, thường có tuyết rơi nhiều và thời tiết lạnh giá.
- đại uýCấp bậc quân đội, tương ứng với cấp trung tá, nhưng cao hơn một cấp trong hệ thống quân sự.
- đại vương(Từ cũ) từ dùng để chỉ vua hoặc người có tước vương với sự tôn kính.
- đại xaXe ô tô hạng nặng, kích thước lớn, thường dùng để vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách.
- đại xáHành động tha tội, thường được sử dụng trong các tình huống khi cầu xin sự tha thứ từ bề trên.
- đại ýÝ chính, có tính chất chung nhất hoặc tổng quát nhất (nói một cách tổng quát).
- dấmChất lỏng có vị chua được làm từ việc lên men rượu hoặc táo, thường được dùng để làm gia vị hoặc trong chế biến món ăn.
- dầmMái chèo ngắn, được sử dụng bằng tay để chèo thuyền.
- dămDăm kèn (nói tắt) chỉ một loại kèn có dăm đơn.
- đẫmChỉ trạng thái ướt, bị thấm nước nhiều.
- đạmTên gọi thông thường của protein, chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể.
- dằmMảnh gỗ, tre, nứa, v.v. rất nhỏ và nhọn, có thể đâm vào da thịt.
- dẫmHành động đặt chân lên một vật nào đó.
- đắmĐi vào trạng thái say sưa, mê mải không biết gì xung quanh.
- đặmTừ dùng trong một số phương ngữ để chỉ sự đậm đà, thường liên quan đến hương vị hoặc đặc tính của món ăn.
- dam(Phương ngữ) Là từ chỉ cua đồng, một loại hải sản phổ biến ở vùng nước ngọt.
- đám(Khẩu ngữ) từ chỉ một người có thể trở thành đối tượng trong mối quan hệ hôn nhân.
- đâm(Khẩu ngữ) diễn tả sự chuyển biến sang trạng thái khác, thường là tiêu cực hoặc xấu đi.
- đamTừ địa phương chỉ cua đồng.
- dám(Khẩu ngữ, Kiểu cách) Dám nhận, thể hiện sự khiêm tốn.
- dàm(Phương ngữ) Dây hoặc vòng được xỏ vào mũi trâu bò để buộc thừng, nhằm dắt và điều khiển chúng.
- dậmHành động di chuyển chân lên xuống, thường để thể hiện cảm xúc hoặc để tạo ra âm thanh.
- đàmTừ ít sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.
- đấmHành động di chuyển quân tốt trong cờ tướng tiến lên một bước.
- đảmTừ dùng để chỉ sự đảm đang, khéo léo trong công việc và quản lý gia đình.
- đậmChỉ mức độ thua hoặc thắng trong thi đấu hay trong một trò chơi có tính thắng thua rất cao.
- dạmHành động ướm hỏi trước khi tiến hành lễ hỏi chính thức để cưới vợ.
- dặm(Từ cũ, Văn chương) đường phải đi, thường là lộ trình dài.
- đằmTừ dùng để chỉ người có khả năng làm chủ cảm xúc của mình, không có những phản ứng bất ngờ.
- đầm ấmTừ dùng để chỉ cảm giác thân mật, dễ chịu do mối quan hệ gần gũi và yêu thương.
- dăm ba(Khẩu ngữ) chỉ một số lượng không nhiều nhưng cũng không ít, khoảng từ ba đến năm hoặc tương tự.
- đâm ba chày củMón ăn truyền thống thường được chế biến từ củ đậu, có hình dạng giống như hình bánh tròn và được làm dập dẹt.
- đâm ba chẻ củHành động chẻ củ thành ba phần.
- đạm bạcTừ chỉ mức độ ăn uống hoặc sinh hoạt giản dị, tối thiểu, không có những món ăn ngon hoặc đắt tiền.
- đảm bảoCam kết hoặc làm cho cái gì đó chắc chắn sẽ xảy ra hoặc được thực hiện.
- dăm bàoDăm bào là những mảnh vụn nhỏ được tạo ra từ quá trình tiện, phay gỗ hoặc đồ liệu khác.
- dăm bảy(Khẩu ngữ) số ước lượng từ khoảng năm đến bảy.
- đâm bổHành động lao đi một cách nhanh chóng, mạnh mẽ và có phần vội vã, hấp tấp.
- đấm bópHành động sử dụng tay để tác động lên da thịt hoặc gân khớp nhằm giảm đau nhức và mỏi cơ.
- dăm bữa nửa thángMột thời gian khoảng 10 đến 15 ngày, thường được dùng để chỉ khoảng thời gian không chắc chắn hay thiếu chính xác.
- dâm bụtTên gọi một loại cây bụi có hoa, thường được trồng làm cảnh và có tác dụng trong y học cổ truyền.
- đâm chémHành động đâm và chém, thường được dùng để chỉ các hoạt động bạo lực, gây hấn.
- đăm chiêuCó vẻ băn khoăn, lo lắng khi suy nghĩ.
- đắm chìmGợi ý việc hoàn toàn bị cuốn vào một trạng thái nào đó, như chìm đắm.
- dăm cốiCó khả năng thực hiện một hành động hoặc tiến hành một hoạt động nào đó một cách liên tục, đều đặn và tự nhiên trong thời gian dài.
- đám cướiLễ cưới, thường có sự tham gia của đông đảo khách mời.
- đậm đàDùng để miêu tả vóc dáng hoặc đặc tính nào đó dày dạn và đầy đủ.
- đấm đáHành động đánh nhau hoặc tranh chấp.
- dấm da dấm dẳnCó nghĩa tương tự như dấm dẳn, nhưng thể hiện mức độ nhiều hơn.
- đậm đặcCó nồng độ cao hoặc sự tập trung lớn.
- đầm đầmTừ cổ, có nghĩa giống như đầm đìa, dùng để chỉ sự đầy tràn hoặc lấp đầy.
- đầm đậmGiống như từ 'đậm', nhưng chỉ mức độ nhẹ hơn.
- đăm đămTừ chỉ trạng thái tập trung chú ý hoặc suy nghĩ rất cao, hướng vào một phía hoặc một đối tượng nào đó.
- đăm đắmCó cách nhìn rất chăm chú, thường thể hiện sự say mê, tha thiết.
- dấm dẳnCó tính chất nhạt nhẽo, không vui tươi, u ám.
- đảm đang(Từ cũ) tương đương với đảm đương, thường dùng để chỉ những người phụ nữ có khả năng gánh vác trách nhiệm.
- dấm dẳngTừ miêu tả trạng thái kéo dài, dai dẳng không dứt.
- dâm đãngLuôn có xu hướng thỏa mãn ham muốn tình dục một cách bừa bãi và không kiểm soát.
- đàm đạo(Văn chương) nói chuyện, trao đổi một cách thân mật, thường là về văn học hoặc tri thức.
- dâm dấpỞ trạng thái hơi ướt, thường do mồ hôi hoặc độ ẩm.
- dẫm đạpDi chuyển lên một bề mặt nào đó bằng cách sử dụng áp lực của chân, thường gắn liền với việc làm hư hại hoặc không tôn trọng.
- dậm dậtDi chuyển một cách lắc lư, không ổn định.
- dâm dậtCó hoạt động tình dục phóng túng, vượt quá giới hạn và thiếu kiềm chế.
- đâm đầu(Khẩu ngữ) lao vào một việc gì đó một cách liều lĩnh, không còn quan tâm đến điều gì khác.
- dầm dềTừ dùng để miêu tả sự kéo dài liên tục hoặc liên miên.
- đầm đìaRất ướt, sũng nước.
- đằm đìaTừ cũ, ít được sử dụng, chỉ trạng thái đầy đặn, sung túc.
- dấm dớChỉ sự lộn xộn, không ngăn nắp, hay gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu.
- đắm đò giặt mẹtHành động sử dụng thuyền để giặt sạch các đồ vật, thường là ở các điểm thủy hoặc sông ngòi.
- dậm doạ(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như doạ dẫm.
- đâm đơn(Khẩu ngữ) nộp đơn để yêu cầu, xin hoặc tố cáo một vấn đề nào đó.
- dấm dứCó cử chỉ thể hiện sự chuẩn bị cho một hành động nào đó.
- dâm dụcSự ham muốn thú nhục dục quá mức hoặc không chính đáng.
- dấm dúiMột loại đồ gia vị được làm từ giấm và nước, thường dùng để trộn salad hoặc làm nước chấm.
- đắm đuốiSay mê đến mức mà tình cảm và tâm trí hoàn toàn bị cuốn hút, không còn chú ý đến điều gì khác.
- đảm đươngNhận trách nhiệm về những công việc khó khăn, quan trọng và thực hiện chúng với tinh thần trách nhiệm cao.
- đám hộiTập hợp đông đảo những người cùng tham dự một buổi vui chơi hoặc lễ hội được tổ chức theo phong tục hoặc vào dịp đặc biệt.
- đám hỏiLễ hỏi vợ, thường có nhiều người tham gia.
- dạm hỏiHành động dạm hỏi để cầu hôn, thể hiện ý định muốn kết hôn với một người phụ nữ.
- đấm họng(Thông tục) nghĩa là đánh hoặc đấm vào miệng hoặc họng của ai đó, tương tự như hành động 'đấm mõm'.
- đâm hông(Khẩu ngữ) có nghĩa là chọc tức người khác, thường là bằng lời nói hoặc hành động châm biếm.
- đâm họngHành động tương tự như đâm hông (một kiểu khiêu khích hoặc trò chơi).
- dăm kènBộ phận có trong kèn, dạng thanh mỏng, khi rung sẽ phát ra âm thanh.
- dăm kếtĐá được tạo thành từ các mảnh vụn sắc cạnh, kết dính với nhau nhờ một chất kết dính tự nhiên.
- dâm loạnTừ chỉ mối quan hệ nam nữ bất chính, bừa bãi, trái với đạo đức và phong tục xã hội.
- đám ma(Khẩu ngữ) từ chỉ sự kiện tổ chức để tiễn đưa người đã khuất, tương tự như đám tang.
- đam mêHam thích một cách mãnh liệt, đến mức quên đi những việc khác.
- đấm mồm(Thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng) có nghĩa tương tự như đấm mõm.
- đấm mõm(Thông tục) hành động đưa phong bì hoặc hối lộ để nhấn mạnh sự khinh thường.
- dầm mưa dãi gióHành động chịu đựng hoặc trải qua thời tiết xấu, như mưa to hoặc gió mạnh, thường với ý nghĩa phải khổ sở hoặc vất vả.
- dầm mưa dãi nắngChịu đựng khó khăn và vất vả trong cuộc sống, thường là để đạt được điều gì đó.
- đậm nétĐược diễn tả bằng những nét rõ ràng, nổi bật và dễ nhận thấy.
- dặm ngàn(Từ cũ, Văn chương) chỉ về một đoạn đường dài cần phải vượt qua các địa hình như rừng núi.
- dặm nghìnCụm từ dùng để chỉ khoảng cách rất xa, thể hiện sự nhấn mạnh trong văn chương cổ.
- dặm nghìn da ngựaHình thức so sánh để nói về sự dài hoặc độ lớn, thường được dùng trong ngữ cảnh để nhấn mạnh khoảng cách hoặc khó khăn.
- dạm ngõHành động thăm hỏi, để ngỏ lời về việc kết hôn.
- đắm nguyệt say hoaTrạng thái say mê, mê muội trước vẻ đẹp của thiên nhiên, đặc biệt là ánh trăng và hoa lá.
- đảm nhậnNhận lấy, đảm đương một công việc nào đó, thường là khó khăn.
- đảm nhiệmNhận trách nhiệm thực hiện một công việc hoặc gánh vác một nhiệm vụ khó khăn.
- dâm ôTừ chỉ tính chất dâm dục một cách xấu xa, bẩn thỉu.
- đầm pháKhu vực nước nông, thường nằm gần bờ biển, có thể là đầm hoặc phá.
- đàm phánHành động bàn bạc giữa hai hoặc nhiều bên nhằm thống nhất cách giải quyết những vấn đề liên quan.
- dâm phụ(Từ cũ) người phụ nữ ngoại tình, thường được coi khinh.
- đâm ra(Khẩu ngữ) trở nên, chuyển sang trạng thái khác, thường theo chiều hướng tiêu cực.
- đâm sầmLao nhanh vào gây ra va chạm mạnh một cách đột ngột.
- đắm sayTình trạng say mê, cuồng nhiệt thường đối với tình yêu, cuộc sống hoặc những thứ mà người ta cảm thấy hấp dẫn.
- dâm tàTừ cổ xưa, ít được sử dụng, mang nghĩa tương tự như tà dâm.
- đám tangLễ nghi tổ chức để mọi người tiễn biệt người đã khuất về nơi an nghỉ cuối cùng, theo các nghi thức truyền thống.
- đằm thắmTừ diễn tả tình cảm nồng nàn, sâu sắc và khó phai nhạt.
- đàm thoạiHành động nói và trả lời trực tiếp giữa giáo viên và học sinh trong lớp học, nhằm gợi mở, kiểm tra và củng cố kiến thức cho học sinh. Đây là một phương pháp giảng dạy hiệu quả.
- đàm tiếuHành động bàn tán và chê cười, thường mang tính tiêu cực.
- đảm tráchĐảm nhận và chịu trách nhiệm về một công việc, thường là khó khăn và nặng nề.
- dặm trường(Văn chương) con đường dài và xa.
- đám xáHội hè được tổ chức ở nông thôn, thường diễn ra trong những dịp lễ hội hoặc kỷ niệm.
- đầm xoè(Phương ngữ) Váy có kiểu dáng xoè rộng.